1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lille
Lille

Lille Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €235.00m
KEY INSIGHT Lille không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWD
196 Trận đấu đã nhận định
68.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lille Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Paris FC
Paris FC
vs
Lille
Lille
4.05
3.65
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:05

Kết thúc
Lille
Lille
0 : 0
Nice
Nice
1.57
4.55
6.25

1

1.57

U3.5

1.49

NO

2

1

1.57
5.7/10

11:15

Kết thúc
red card Toulouse
Toulouse
0 : 4
Lille
Lille
3.45
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.88

X2

1.35
8.5/10

15:05

Kết thúc
Lille
Lille
3 : 0
Lens
Lens
3
3.4
2.45

2

2.45

U3.5

1.41

YES

1.65

U3.5

1.41
3/10

11:15

Kết thúc
Marseille
Marseille
1 : 2
Lille
Lille
1.95
3.6
4.2

1

1.95

U3.5

1.39

NO

2.08

1X

1.28
8.5/10

15:00

Kết thúc
Aston Villa
Aston Villa
2 : 0
Lille
Lille
1.8
3.9
5.1

1

1.8

U3.5

1.35

NO

1.91

U3.5

1.35
5.9/10

12:45

Kết thúc
Lille
Lille
0 : 1
Aston Villa
Aston Villa
3.4
3.35
2.35

X2

1.38

U3.5

1.28

NO

1.94

U3.5

1.28
6.4/10

14:45

Kết thúc
Rennes
Rennes
1 : 2
Lille
Lille
2.3
3.4
3.45

1

2.3

U3.5

1.32

NO

2.05

1X

1.36
8.5/10

11:15

Kết thúc
Lille
Lille
1 : 1
Lorient
Lorient
1.57
4.3
6.75

1

1.57

U3.5

1.36

NO

1.83

1

1.57
8.3/10

11:15

Kết thúc
Lille
Lille
1 : 0
Nantes
Nantes
1.6
4.2
7

1

1.6

U3.5

1.39

NO

1.88

1

1.6
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lille

Bạn đang tìm nhận định Lille? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lille được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 196 trận đấu có sự tham gia của Lille với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lille đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lille đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Lille hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €235.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lille đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng8816
Hòa325
Thua358
Bàn thắng ghi được232649
Bàn thắng để thủng lưới142034
Trung bình ghi bàn1.61.71.7
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
5-4-1 1 G
63 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 24%
7 Trận
Tài 3.5 17%
5 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Özer
B. Özer
25 GK 7.29
A. Mandi
A. Mandi
34 DEF 7.26
B. André
B. André
35 MID 7.13
M. Fernandez-Pardo
M. Fernandez-Pardo
20 FWD 7.09
N. Bentaleb
N. Bentaleb
31 MID 7.04
H. Igamane
H. Igamane
23 FWD 6.94
Félix Correia
Félix Correia
24 MID 6.91
H. Haraldsson
H. Haraldsson
22 MID 6.90
André Gomes
André Gomes
32 MID 6.90
R. Perraud
R. Perraud
28 DEF 6.88
T. Meunier
T. Meunier
34 DEF 6.85
N. Ngoy
N. Ngoy
22 DEF 6.84
E. Mbappé
E. Mbappé
19 MID 6.84
G. Perrin
G. Perrin
29 FWD 6.81
C. Mbemba
C. Mbemba
31 DEF 6.78
A. Bodart
A. Bodart
27 GK 6.77
A. Bouaddi
A. Bouaddi
18 MID 6.74
Alexsandro Ribeiro
Alexsandro Ribeiro
26 DEF 6.71
M. Fernandez-Pardo
M. Fernandez-Pardo
18 FWD 6.70
C. Verdonk
C. Verdonk
28 DEF 6.70
S. Diaoune
S. Diaoune
18 FWD 6.69
O. Sahraoui
O. Sahraoui
24 FWD 6.69
Tiago Santos
Tiago Santos
23 DEF 6.66
O. Giroud
O. Giroud
39 FWD 6.62
M. Goffi
M. Goffi
17 DEF 6.60
N. Mukau
N. Mukau
21 MID 6.59
M. Broholm
M. Broholm
21 MID 6.58
N. Edjouma
N. Edjouma
20 MID 6.53
V. Burlet
V. Burlet
20 DEF 6.30
U. Raghouber
U. Raghouber
22 MID 6.30
O. Touré
O. Touré
20 DEF 6.20