1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lille
Lille

Lille Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €235.00m
KEY INSIGHT Lille bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Lille không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWL
199 Trận đấu đã nhận định
67.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lille Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Lille
Lille
0 : 2
Auxerre
Auxerre
1.48
5
7.8

1

1.48

U3.5

1.47

NO

1.83

1

1.48
10/10

15:00

Kết thúc
Monaco
Monaco
0 : 1
Lille
Lille
2.62
3.7
2.7

X

3.7

O2.5

1.67

NO

2.5

O2.5

1.67
3.8/10

09:00

Kết thúc
Lille
Lille
1 : 1
Le Havre
Le Havre
1.44
4.65
8.75

1

1.44

U3.5

1.37

NO

1.71

1

1.44
5.3/10

11:15

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
0 : 1
Lille
Lille
5.4
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.48

YES

1.71

X2

1.21
8.5/10

15:05

Kết thúc
Lille
Lille
0 : 0
Nice
Nice
1.57
4.55
6.25

1

1.57

U3.5

1.49

NO

2

1

1.57
5.7/10

11:15

Kết thúc
red card Toulouse
Toulouse
0 : 4
Lille
Lille
3.45
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.25

NO

1.88

X2

1.35
8.5/10

15:05

Kết thúc
Lille
Lille
3 : 0
Lens
Lens
3
3.4
2.45

2

2.45

U3.5

1.41

YES

1.65

U3.5

1.41
3/10

11:15

Kết thúc
Marseille
Marseille
1 : 2
Lille
Lille
1.95
3.6
4.2

1

1.95

U3.5

1.39

NO

2.08

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lille

Bạn đang tìm nhận định Lille? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lille, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Lille với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lille đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lille đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.27 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Lille hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €235.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lille đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng81018
Hòa527
Thua358
Bàn thắng ghi được242852
Bàn thắng để thủng lưới152035
Trung bình ghi bàn1.51.61.6
Trung bình thủng lưới0.91.21.1
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
5-4-1 1 G
74 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mandi
A. Mandi
34 DEF 7.28
B. Özer
B. Özer
25 GK 7.25
B. André
B. André
35 MID 7.13
N. Bentaleb
N. Bentaleb
31 MID 7.04
M. Fernandez-Pardo
M. Fernandez-Pardo
20 FWD 7.00
H. Haraldsson
H. Haraldsson
22 MID 6.95
H. Igamane
H. Igamane
23 FWD 6.94
R. Perraud
R. Perraud
28 DEF 6.90
André Gomes
André Gomes
32 MID 6.90
Félix Correia
Félix Correia
24 MID 6.88
T. Meunier
T. Meunier
34 DEF 6.87
N. Ngoy
N. Ngoy
22 DEF 6.86
E. Mbappé
E. Mbappé
19 MID 6.84
C. Mbemba
C. Mbemba
31 DEF 6.78
A. Bodart
A. Bodart
27 GK 6.77
G. Perrin
G. Perrin
29 FWD 6.75
A. Bouaddi
A. Bouaddi
18 MID 6.74
Alexsandro Ribeiro
Alexsandro Ribeiro
26 DEF 6.71
C. Verdonk
C. Verdonk
28 DEF 6.70
S. Diaoune
S. Diaoune
18 FWD 6.69
O. Sahraoui
O. Sahraoui
24 FWD 6.69
Tiago Santos
Tiago Santos
23 DEF 6.65
N. Mukau
N. Mukau
21 MID 6.64
O. Giroud
O. Giroud
39 FWD 6.63
M. Goffi
M. Goffi
17 DEF 6.60
M. Broholm
M. Broholm
21 MID 6.58
N. Edjouma
N. Edjouma
20 MID 6.53
V. Burlet
V. Burlet
20 DEF 6.30
U. Raghouber
U. Raghouber
22 MID 6.30
O. Touré
O. Touré
20 DEF 6.20