Lincoln Red Imps FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Legia
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
1.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Lincoln R
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
12:45 Kết thúc |
Hamrun
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Lincoln R
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Lincoln R
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
12:45 Kết thúc |
Zrinjski
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Manchester
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
0.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Lincoln R
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lincoln Red Imps FC
Bạn đang tìm nhận định Lincoln Red Imps FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lincoln Red Imps FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Lincoln Red Imps FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 35.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Lincoln Red Imps FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Lincoln Red Imps FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.04m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lincoln Red Imps FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 12 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 4.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. De Barr
|
25 | FWD | 7.40 |
|
B. Lopes
|
32 | DEF | 7.23 |
|
Mandi
|
36 | MID | 7.04 |
|
Christian Rutjens
|
27 | DEF | 7.03 |
|
J. Hankins
|
25 | GK | 6.86 |
|
T. Kolega
|
27 | MID | 6.82 |
|
G. Torrilla
|
28 | MID | 6.65 |
|
Rafael Muñoz Benavides
|
31 | DEF | 6.63 |
|
N. Pozo
|
20 | MID | 6.62 |
|
Toni García
|
34 | FWD | 6.57 |
|
Víctor Villacañas
|
29 | FWD | 6.57 |
|
Jesús Toscano
|
35 | DEF | 6.57 |
|
K. Gómez
|
31 | FWD | 6.55 |
|
L. Casciaro
|
44 | FWD | 6.50 |
|
B. Dabo
|
28 | MID | 6.48 |
|
Juanje Argüez
|
30 | MID | 6.43 |
|
Ayman El Ghobashy
|
27 | FWD | 6.35 |
|
K. Clinton
|
21 | MID | 6.30 |
|
Nano
|
41 | DEF | 6.26 |
|
I. Ayew
|
37 | DEF | 6.20 |
|
Joe
|
34 | DEF | 6.20 |
|
Nauzet García
|
31 | GK | 5.60 |





