icon back

Lithuania

Lithuania Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.33m
KEY INSIGHT Lithuania không thắng trong 17 trận gần nhất
TREND Lithuania không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
15 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lithuania Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
1.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

終了
Netherlands
Netherlands
4 : 0
Lithuania
Lithuania
1.06
15
45

1

1.06

O3.5

1.66

YES

2.8

O3.5

1.66
5.7/10

15:45

終了
Lithuania
Lithuania
0 : 2
Poland
Poland
8.75
4.7
1.36

2

1.36

U3.5

1.36

NO

1.7

2

1.36
10/10

13:00

終了
Finland
Finland
2 : 1
Lithuania
Lithuania
1.45
4.16
8

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.58

1

1.45
5.9/10

13:00

終了
Lithuania
Lithuania
2 : 3
Netherlands
Netherlands
31
11
1.08

2

1.08

O2.5

1.4

NO

1.38

H2

1.3
10/10

13:00

終了
red card Lithuania
Lithuania
1 : 1
Malta
Malta red card
2.07
2.96
4.2

1

2.07

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.2/10

13:00

終了
Malta
Malta
0 : 0
Lithuania
Lithuania
2.5
2.8
3.1

X

2.8

U2.5

1.44

NO

1.67

U2.5

1.44
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lithuania. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Lithuania với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Gertmonas
E. Gertmonas
29 GK 7.60
A. Kučys
A. Kučys
22 FWD 7.30
D. Antanavičius
D. Antanavičius
27 MID 7.30
K. Kažukolovas
K. Kažukolovas
25 DEF 7.30
E. Utkus
E. Utkus
25 DEF 7.30
G. Gineitis
G. Gineitis
21 MID 7.30
J. Lasickas
J. Lasickas
28 DEF 7.00
P. Širvys
P. Širvys
27 DEF 7.00
A. Tutyškinas
A. Tutyškinas
22 DEF 6.90
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD 6.70
M. Vareika
M. Vareika
25 MID 6.70
M. Ruzgis
M. Ruzgis
28 FWD 6.70
P. Golubickas
P. Golubickas
26 MID 6.65
A. Dolžnikov
A. Dolžnikov
25 MID 6.30
G. Matulevičius
G. Matulevičius
28 MID 6.25
T. Milašius
T. Milašius
25 MID 6.25
F. Černych
F. Černych
34 MID 6.20
M. Remeikis
M. Remeikis
22 MID 6.20
E. Girdvainis
E. Girdvainis
32 DEF 6.20