Liverpool Montevideo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Liverpool M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Liverpool M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Boston River
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
18:30 Kết thúc |
Liverpool M
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
17:30 Kết thúc |
Penarol
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Wanderers
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Liverpool M
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Juventud
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Liverpool M
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liverpool Montevideo
Bạn đang tìm nhận định Liverpool Montevideo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Liverpool Montevideo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Liverpool Montevideo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Liverpool Montevideo đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Liverpool Montevideo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Liverpool Montevideo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 10 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Telechea
|
20 | FWD | - |
|
N. Soria
|
23 | FWD | - |
|
Lucas Acosta Moreno
|
23 | FWD | - |
|
F. Núñez
|
19 | FWD | - |
|
R. Machado
|
20 | FWD | - |
|
L. Wasilewsky
|
22 | MID | - |
|
Gonzalo de Mello
|
20 | MID | - |
|
M. Rabuñal
|
31 | MID | - |
|
S. Milano
|
22 | MID | - |
|
F. Bregante
|
21 | DEF | - |
|
N. Cabral
|
26 | DEF | - |
|
K. Amaro
|
21 | DEF | - |
|
A. Cayetano
|
26 | DEF | - |
|
E. Castillo
|
25 | DEF | - |
|
J. Rosso
|
28 | DEF | - |
|
F. Perdomo
|
26 | DEF | - |
|
E. Márquez
|
23 | GK | - |
|
S. Lentinelly
|
28 | GK | - |
|
H. Quintana
|
24 | MID | - |
|
E. Forclaz
|
22 | MID | - |
|
G. Nápoli
|
25 | MID | - |
|
N. Vallejo
|
21 | FWD | - |
|
D. Rodríguez
|
36 | MID | - |
|
M. Rea
|
28 | DEF | - |
|
A. Hernández
|
35 | FWD | - |




