Nhận định Livingston vs Kilmarnock - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.49
Kilmarnock thắng hoặc hòa
8.7/10
Kèo 1X2
22.55
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.64
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKilmarnock
xGLivingston: 1.35Kilmarnock: 1.36
Kiểm soát bóngLivingston: 51%Kilmarnock: 49%
Tổng số cú sútLivingston: 12Kilmarnock: 12
Sút trúng đíchLivingston: 3Kilmarnock: 4
Sút trượtLivingston: 5Kilmarnock: 3
Phạt gócLivingston: 5Kilmarnock: 4
Thẻ vàngLivingston: 1Kilmarnock: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kilmarnock
Bàn thắng kỳ vọngLivingston: 1.06Kilmarnock: 1.28
Tổng bàn thắngLivingston: 2.6Kilmarnock: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLivingston: 1.1Kilmarnock: 1.6
Bàn thuaLivingston: 1.5Kilmarnock: 1.3
Kiểm soát bóngLivingston: 44%Kilmarnock: 48%
Tổng số cú sútLivingston: 10.4Kilmarnock: 11.7
Sút trúng đíchLivingston: 3.1Kilmarnock: 4.1
Sút trượtLivingston: 4.3Kilmarnock: 3.7
Phạm lỗiLivingston: 9.8Kilmarnock: 14.1
Phạt gócLivingston: 4.8Kilmarnock: 4.2
Việt vịLivingston: 1.5Kilmarnock: 1.6
Thẻ vàngLivingston: 2.11Kilmarnock: 2.2
Tổng số đường chuyềnLivingston: 364Kilmarnock: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kilmarnock
ThắngLivingston: 1Kilmarnock: 5
Trên 1.5 bànLivingston: 8Kilmarnock: 8
Trên 2.5 bànLivingston: 5Kilmarnock: 6
Trên 3.5 bànLivingston: 4Kilmarnock: 3
Cả hai đội ghi bànLivingston: 5Kilmarnock: 4
Thắng bất ngờLivingston: 1Kilmarnock: 1
Thua bất ngờLivingston: 0Kilmarnock: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Kilmarnock2
Livingston0
10 thg 1, 26
Livingston1
Kilmarnock1
02 thg 8, 25
Kilmarnock2
Livingston2
16 thg 7, 25
Kilmarnock1
Livingston0
07 thg 2, 24
Kilmarnock1
Livingston0
16 thg 12, 23
Livingston0
Kilmarnock0
21 thg 10, 23
Kilmarnock3
Livingston1
13 thg 5, 23
Kilmarnock2
Livingston0
04 thg 2, 23
Livingston3
Kilmarnock1
04 thg 11, 22
Kilmarnock2
Livingston3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 49-60 | 45 |
| 2 |
|
38 | 42-61 | 42 |
| 3 |
|
38 | 40-55 | 40 |
| 4 |
|
38 | 50-68 | 40 |
| 5 |
|
38 | 30-55 | 34 |
| 6 |
|
38 | 40-75 | 21 |
Relegation Playoffs
Relegation