Nhận định Dundee Utd vs Livingston - 12 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.72
Dundee Utd thắng
7.1/10
Kèo 1X2
11.72
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILivingston
xGDundee Utd: 2.05Livingston: 1.1
Kiểm soát bóngDundee Utd: 58%Livingston: 42%
Tổng số cú sútDundee Utd: 18Livingston: 9
Sút trúng đíchDundee Utd: 5Livingston: 2
Sút trượtDundee Utd: 6Livingston: 3
Phạt gócDundee Utd: 5Livingston: 3
Thẻ vàngDundee Utd: 1Livingston: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Livingston
Bàn thắng kỳ vọngDundee Utd: 1.55Livingston: 1.09
Tổng bàn thắngDundee Utd: 3.3Livingston: 3
Bàn thắng ghi đượcDundee Utd: 1.5Livingston: 1.3
Bàn thuaDundee Utd: 1.8Livingston: 1.7
Kiểm soát bóngDundee Utd: 44%Livingston: 42%
Tổng số cú sútDundee Utd: 14.2Livingston: 10.3
Sút trúng đíchDundee Utd: 5Livingston: 3
Sút trượtDundee Utd: 5.5Livingston: 4.2
Phạm lỗiDundee Utd: 11.2Livingston: 9.4
Phạt gócDundee Utd: 4.7Livingston: 4.1
Việt vịDundee Utd: 1Livingston: 1.6
Thẻ vàngDundee Utd: 2.56Livingston: 1.78
Tổng số đường chuyềnDundee Utd: 313Livingston: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Livingston
ThắngDundee Utd: 4Livingston: 1
Trên 1.5 bànDundee Utd: 10Livingston: 9
Trên 2.5 bànDundee Utd: 7Livingston: 6
Trên 3.5 bànDundee Utd: 3Livingston: 5
Cả hai đội ghi bànDundee Utd: 5Livingston: 6
Thắng bất ngờDundee Utd: 1Livingston: 1
Thua bất ngờDundee Utd: 0Livingston: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Dundee Utd3
Livingston2
30 thg 12, 25
Livingston1
Dundee Utd3
04 thg 10, 25
Dundee Utd1
Livingston1
20 thg 5, 23
Livingston2
Dundee Utd1
22 thg 4, 23
Dundee Utd2
Livingston0
08 thg 3, 23
Livingston1
Dundee Utd1
31 thg 8, 22
Livingston1
Dundee Utd2
07 thg 8, 22
Dundee Utd0
Livingston1
02 thg 3, 22
Livingston2
Dundee Utd1
11 thg 12, 21
Dundee Utd0
Livingston1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 49-60 | 45 |
| 2 |
|
38 | 42-61 | 42 |
| 3 |
|
38 | 40-55 | 40 |
| 4 |
|
38 | 50-68 | 40 |
| 5 |
|
38 | 30-55 | 34 |
| 6 |
|
38 | 40-75 | 21 |
Relegation Playoffs
Relegation