llanelli AFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
llanelli AFC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:15 Kết thúc |
Haverfordwest C
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
09:30 Kết thúc |
llanelli AFC
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Flint
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Llanelli
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Llanelli
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Bala
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Llanelli
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Grei
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Goytre U
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6/10 |
09:30 Kết thúc |
llanelli
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
llanelli
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
llanelli
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược llanelli AFC
Bạn đang tìm nhận định llanelli AFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho llanelli AFC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của llanelli AFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, llanelli AFC đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 24 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 76 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
llanelli AFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €675.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định llanelli AFC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 41 | 76 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 0.7 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.7 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 10 | 7 | 17 |






