1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Llaneros
Llaneros

Llaneros Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m

Phong độ gần đây

LWLWW
78 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Llaneros Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:10

Sắp diễn ra
Llaneros
Llaneros
vs
Deportivo P
Deportivo P
1.65
3.6
5.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Chico
Chico
0 : 1
Llaneros
Llaneros red card
2.22
3
3.65

1

2.22

U2.5

1.58

NO

1.83

1X

1.29
6.2/10

18:00

Kết thúc
Llaneros
Llaneros
3 : 1
Patriotas
Patriotas
1.85
3.35
4.5

1

1.85

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
4.1/10

21:00

Kết thúc
Millonarios
Millonarios
1 : 0
Llaneros
Llaneros
1.53
4.3
9.5

1

1.53

U2.5

1.7

NO

1.54

1

1.53
5.9/10

18:00

Kết thúc
Llaneros
Llaneros
3 : 0
Depor FC
Depor FC
2
3.55
3.95

1

2

O1.5

1.35

YES

1.95

O1.5

1.35
3.9/10

15:00

Kết thúc
Chico
Chico
3 : 0
Llaneros
Llaneros
2.7
3.15
2.95

1

2.7

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
7.2/10

19:10

Kết thúc
Llaneros
Llaneros
0 : 0
Alianza V
Alianza V
2.35
3.15
3.35

1

2.35

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
6.1/10

19:20

Kết thúc
Junior
Junior
2 : 0
Llaneros
Llaneros
1.55
4.4
8

2

8

U3.5

1.32

YES

2.08

U3.5

1.32
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Llaneros

Bạn đang tìm nhận định Llaneros? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Llaneros, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Llaneros với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Llaneros đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Llaneros đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.74 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Llaneros hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Llaneros đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Llaneros chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng134
Hòa7310
Thua134
Bàn thắng ghi được10717
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới1.00.90.9
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 5 G
4-1-3-2 1 G
4-3-3 1 G
48 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 22%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ortega
M. Ortega
30 GK 7.01
N. Ospina
N. Ospina
22 FWD 6.99
J. Ramírez
J. Ramírez
23 MID 6.98
J. Vásquez
J. Vásquez
30 MID 6.94
J. Medranda
J. Medranda
31 DEF 6.91
R. Romaña
R. Romaña
28 GK 6.90
F. Meza
F. Meza
34 DEF 6.89
A. Moralez
A. Moralez
24 DEF 6.87
Marlon Ricardo Sierra Zamora
Marlon Ricardo Sierra Zamora
31 MID 6.85
J. Castro
J. Castro
17 DEF 6.80
H. Mena
H. Mena
24 DEF 6.80
C. Cortés
C. Cortés
24 FWD 6.79
K. Rincon
K. Rincon
- FWD 6.79
J. Escobar
J. Escobar
25 DEF 6.78
J. Loaiza
J. Loaiza
23 GK 6.75
L. Miranda
L. Miranda
28 FWD 6.74
K. Osorio
K. Osorio
32 MID 6.69
E. Laszo
E. Laszo
26 MID 6.66
L. Riascos
L. Riascos
25 DEF 6.64
D. Quintero
D. Quintero
28 DEF 6.63
B. Benítez
B. Benítez
29 MID 6.62
K. Caicedo
K. Caicedo
28 MID 6.60
D. Mantilla
D. Mantilla
29 MID 6.59
J. Pertúz
J. Pertúz
21 DEF 6.59
K. Caicedo
K. Caicedo
27 MID 6.56
E. Restrepo
E. Restrepo
26 MID 6.54
J. Blanco
J. Blanco
25 FWD 6.46
L. Marimon
L. Marimon
21 FWD 6.46