icon back

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.23m
KEY INSIGHT LNZ Cherkasy không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất
TREND LNZ Cherkasy có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
73 Trận đấu đã nhận định
69.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Bitti
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.4
3.1
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.6

U2.5

1.5
6.9/10

09:30

Bitti
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 0
Bukovyna
Bukovyna
2.17
3.05
3.6

1

2.17

U2.5

1.52

NO

1.75

NG

1.75
5/10

07:00

Bitti
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 3
Polessya
Polessya
2.6
2.9
3.25

X

2.9

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
6.3/10

07:00

Bitti
Epitsentr
Epitsentr
0 : 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.3
3.3
1.95

X2

1.21

U3.5

1.23

NO

1.74

U3.5

1.23
8/10

04:00

Bitti
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
6.76
4.7
1.35

2

1.35

U3.5

1.54

NO

2

U3.5

1.54
6.8/10

09:00

Bitti
Polonia W
Polonia Warszawa
0 : 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
5.2
4.75
1.45

2

1.45

U3.5

1.65

YES

1.6

2

1.45
4.4/10

09:30

Bitti
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 0
Zorya Luhansk
Zorya
1.85
3.3
4.9

X2

1.93

U3.5

1.19

NO

1.65

U3.5

1.19
8/10

07:00

Bitti
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3 : 0
Obolon
Obolon
1.5
3.7
8.7

X2

2.57

U2.5

1.54

NO

1.47

NG

1.47
7.5/10

09:30

Bitti
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.31
4.8
10

1

1.31

U3.5

1.36

NO

1.57

1

1.31
8.5/10

09:30

Bitti
SC Poltava
SC Poltava
0 : 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
14.5
6.9
1.17

2

1.17

U3.5

2

NO

1.68

2

1.17
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng LNZ Cherkasy. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 73 trận đấu có sự tham gia của LNZ Cherkasy với tỷ lệ trúng 69.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng6612
Hòa112
Thua314
Bàn thắng ghi được101323
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.01.61.3
Trung bình thủng lưới0.60.60.6
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
5-3-2 5 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 3 G
41 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
14 Trận
Tài 1.5 33%
6 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Kuzyk
D. Kuzyk
23 MID 7.55
M. Jashari
M. Jashari
27 FWD 7.42
O. Gorin
O. Gorin
25 MID 7.31
E. Tverdokhlib
E. Tverdokhlib
25 FWD 7.30
P. Obah
P. Obah
22 MID 7.24
M. Assinor
M. Assinor
25 FWD 7.23
N. Muravskyi
N. Muravskyi
25 DEF 7.20
O. Palamarchuk
O. Palamarchuk
34 GK 7.18
D. Ledvii
D. Ledvii
22 GK 7.10
J. Bennette
J. Bennette
21 MID 7.10
H. Pasich
H. Pasich
32 DEF 7.09
A. Ryabov
A. Ryabov
25 MID 7.09
R. Didyk
R. Didyk
23 DEF 7.03
O. Drambaev
O. Drambaev
24 DEF 7.03
A. Mykytyshyn
A. Mykytyshyn
22 MID 7.00
V. Tankovskiy
V. Tankovskiy
30 MID 6.98
B. Kushnirenko
B. Kushnirenko
30 MID 6.90
D. Kravchuk
D. Kravchuk
24 FWD 6.80
S. Nonikashvili
S. Nonikashvili
24 MID 6.76
Eynel Soares
Eynel Soares
27 MID 6.75
A. Avagimyan
A. Avagimyan
28 FWD 6.70
Y. Pastukh
Y. Pastukh
21 MID 6.64
A. Dajko
A. Dajko
23 DEF 6.27
M. Podolyak
M. Podolyak
21 MID -
I. Putrya
I. Putrya
27 DEF -
Y. Kysyl
Y. Kysyl
22 MID -