LNZ Cherkasy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
LNZ Cherkasy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kudrivka
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8.8/10 |
08:30 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Karpaty
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
08:30 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kolos K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược LNZ Cherkasy
Bạn đang tìm nhận định LNZ Cherkasy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho LNZ Cherkasy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của LNZ Cherkasy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, LNZ Cherkasy đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
LNZ Cherkasy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định LNZ Cherkasy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 9 | 17 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 21 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 8 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 9 | 19 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Kuzyk
|
23 | MID | 7.38 |
|
M. Jashari
|
27 | FWD | 7.37 |
|
P. Obah
|
22 | MID | 7.24 |
|
O. Gorin
|
25 | MID | 7.24 |
|
I. Putrya
|
27 | DEF | 7.20 |
|
M. Assinor
|
25 | FWD | 7.18 |
|
D. Ledvii
|
22 | GK | 7.10 |
|
N. Muravskyi
|
25 | DEF | 7.04 |
|
A. Ryabov
|
25 | MID | 7.04 |
|
O. Palamarchuk
|
34 | GK | 7.02 |
|
H. Pasich
|
32 | DEF | 6.98 |
|
O. Drambaev
|
24 | DEF | 6.96 |
|
D. Kravchuk
|
24 | FWD | 6.95 |
|
R. Didyk
|
23 | DEF | 6.93 |
|
V. Tankovskiy
|
30 | MID | 6.91 |
|
B. Kushnirenko
|
30 | MID | 6.90 |
|
E. Tverdokhlib
|
25 | FWD | 6.86 |
|
A. Mykytyshyn
|
22 | FWD | 6.79 |
|
J. Bennette
|
21 | MID | 6.78 |
|
Eynel Soares
|
27 | MID | 6.75 |
|
S. Nonikashvili
|
24 | MID | 6.72 |
|
A. Avagimyan
|
28 | FWD | 6.70 |
|
Y. Pastukh
|
21 | MID | 6.52 |
|
A. Awudu
|
24 | FWD | 6.47 |
|
A. Yakubu
|
20 | MID | 6.30 |
|
A. Dajko
|
23 | DEF | 6.27 |
|
M. Podolyak
|
21 | MID | - |
|
Y. Kysyl
|
22 | MID | - |




