1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.23m
KEY INSIGHT LNZ Cherkasy không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLD
79 Trận đấu đã nhận định
69.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 0
Gent
Gent
3.35
3.35
2.18

2

2.18

U2.5

1.62

NO

1.79

U2.5

1.62
8/10

12:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 2
Goztepe
Goztepe
2.85
3.35
2.4

X2

1.37

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
4.3/10

12:00

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
2 : 6
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1.65
4.15
4.7

1

1.65

U3.5

1.55

NO

2.25

U3.5

1.55
4.7/10

12:15

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 1
HNK H
HNK H
3.15
3.45
2.12

2

2.12

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6.3/10

06:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
0 : 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
5.6
3.45
1.71

X2

1.14

U3.5

1.17

YES

2.42

U3.5

1.17
5.8/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
7
3.9
1.5

2

1.5

U2.5

1.77

NO

1.68

U2.5

1.77
7/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.17
7.4
15

1

1.17

O2.5

1.45

NO

1.65

HS2+

1.25
8.8/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3.15
3.15
2.35

2

2.35

O1.5

1.42

YES

1.91

X2

1.35
8.5/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 1
Metalist K
Metalist K
2.52
3
3.45

1

2.52

U2.5

1.41

NO

1.58

U2.5

1.41
7.5/10

06:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3.7
3.05
2.17

2

2.17

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược LNZ Cherkasy

Bạn đang tìm nhận định LNZ Cherkasy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho LNZ Cherkasy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của LNZ Cherkasy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, LNZ Cherkasy đã ghi nhận 11 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

LNZ Cherkasy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định LNZ Cherkasy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

LNZ Cherkasy chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận51015
Thắng3811
Hòa022
Thua202
Bàn thắng ghi được52025
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn1.02.01.7
Trung bình thủng lưới1.00.40.6
Giữ sạch lưới279
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 47%
7 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Kuzyk
D. Kuzyk
23 MID 7.38
M. Jashari
M. Jashari
27 FWD 7.37
P. Obah
P. Obah
22 MID 7.24
O. Gorin
O. Gorin
25 MID 7.24
I. Putrya
I. Putrya
27 DEF 7.20
M. Assinor
M. Assinor
25 FWD 7.18
D. Ledvii
D. Ledvii
22 GK 7.10
N. Muravskyi
N. Muravskyi
25 DEF 7.04
A. Ryabov
A. Ryabov
25 MID 7.04
O. Palamarchuk
O. Palamarchuk
34 GK 7.02
H. Pasich
H. Pasich
32 DEF 6.98
O. Drambaev
O. Drambaev
24 DEF 6.96
D. Kravchuk
D. Kravchuk
24 FWD 6.95
R. Didyk
R. Didyk
23 DEF 6.93
V. Tankovskiy
V. Tankovskiy
30 MID 6.91
B. Kushnirenko
B. Kushnirenko
30 MID 6.90
E. Tverdokhlib
E. Tverdokhlib
25 FWD 6.86
A. Mykytyshyn
A. Mykytyshyn
22 FWD 6.79
J. Bennette
J. Bennette
21 MID 6.78
Eynel Soares
Eynel Soares
27 MID 6.75
S. Nonikashvili
S. Nonikashvili
24 MID 6.72
A. Avagimyan
A. Avagimyan
28 FWD 6.70
Y. Pastukh
Y. Pastukh
21 MID 6.52
A. Awudu
A. Awudu
24 FWD 6.47
A. Yakubu
A. Yakubu
20 MID 6.30
A. Dajko
A. Dajko
23 DEF 6.27
M. Podolyak
M. Podolyak
21 MID -
Y. Kysyl
Y. Kysyl
22 MID -