1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.23m

Phong độ gần đây

WWWDL
79 Trận đấu đã nhận định
68.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

LNZ Cherkasy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
vs
Metalist K
Metalist K
2.3
3
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3.7
3.05
2.17

2

2.17

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.7/10

06:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
4.4
3.25
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.64

2

2
6.7/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
0 : 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.25
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
3.7/10

08:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
1 : 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
7.25
3.45
1.62

2

1.62

U3.5

1.13

NO

1.48

2

1.62
10/10

06:00

Kết thúc
red card LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 0
Oleksandriya
Oleksandriya red card
1.43
4.3
9

1

1.43

U3.5

1.27

NO

1.53

U3.5

1.27
7/10

11:00

Kết thúc
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
4.4
3.1
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.6

U2.5

1.5
6.9/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 0
Bukovyna
Bukovyna
2.17
3.05
3.6

1

2.17

U2.5

1.52

NO

1.75

NG

1.75
5/10

06:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 3
Polessya
Polessya
2.6
2.9
3.25

X

2.9

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược LNZ Cherkasy

Bạn đang tìm nhận định LNZ Cherkasy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho LNZ Cherkasy được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của LNZ Cherkasy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, LNZ Cherkasy đã ghi nhận 16 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

LNZ Cherkasy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định LNZ Cherkasy đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng7916
Hòa213
Thua314
Bàn thắng ghi được142135
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn1.21.91.5
Trung bình thủng lưới0.70.50.6
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 8 G
4-3-3 6 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 3 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
19 Trận
Tài 1.5 48%
11 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Jashari
M. Jashari
27 FWD 7.42
D. Kuzyk
D. Kuzyk
23 MID 7.33
O. Gorin
O. Gorin
25 MID 7.32
M. Assinor
M. Assinor
25 FWD 7.25
P. Obah
P. Obah
22 MID 7.24
I. Putrya
I. Putrya
27 DEF 7.20
N. Muravskyi
N. Muravskyi
25 DEF 7.11
D. Ledvii
D. Ledvii
22 GK 7.10
O. Palamarchuk
O. Palamarchuk
34 GK 7.09
D. Kravchuk
D. Kravchuk
24 FWD 7.05
A. Ryabov
A. Ryabov
25 MID 7.01
H. Pasich
H. Pasich
32 DEF 6.99
R. Didyk
R. Didyk
23 DEF 6.93
O. Drambaev
O. Drambaev
24 DEF 6.93
V. Tankovskiy
V. Tankovskiy
30 MID 6.91
B. Kushnirenko
B. Kushnirenko
30 MID 6.90
E. Tverdokhlib
E. Tverdokhlib
25 FWD 6.82
J. Bennette
J. Bennette
21 MID 6.78
Eynel Soares
Eynel Soares
27 MID 6.75
S. Nonikashvili
S. Nonikashvili
24 MID 6.72
A. Avagimyan
A. Avagimyan
28 FWD 6.70
A. Mykytyshyn
A. Mykytyshyn
22 FWD 6.67
A. Awudu
A. Awudu
24 FWD 6.60
Y. Pastukh
Y. Pastukh
21 MID 6.48
A. Dajko
A. Dajko
23 DEF 6.27
M. Podolyak
M. Podolyak
21 MID -
Y. Kysyl
Y. Kysyl
22 MID -