1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.23m
KEY INSIGHT LNZ Cherkasy bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND LNZ Cherkasy có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND LNZ Cherkasy có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
84 Trận đấu đã nhận định
70.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

LNZ Cherkasy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
0 : 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
5.6
3.45
1.71

X2

1.14

U3.5

1.17

YES

2.42

U3.5

1.17
5.8/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
7
3.9
1.5

2

1.5

U2.5

1.77

NO

1.68

U2.5

1.77
7/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.17
7.4
15

1

1.17

O2.5

1.45

NO

1.65

HS2+

1.25
8.8/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3.15
3.15
2.35

2

2.35

O1.5

1.42

YES

1.91

X2

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
Karpaty
Karpaty
0 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3.3
3
2.67

1X

1.52

U2.5

1.52

NO

1.74

U2.5

1.52
5.3/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 1
Metalist K
Metalist K
2.52
3
3.45

1

2.52

U2.5

1.41

NO

1.58

U2.5

1.41
7.5/10

06:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3.7
3.05
2.17

2

2.17

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.7/10

06:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
4.4
3.25
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.64

2

2
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược LNZ Cherkasy

Bạn đang tìm nhận định LNZ Cherkasy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho LNZ Cherkasy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của LNZ Cherkasy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, LNZ Cherkasy đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.

LNZ Cherkasy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định LNZ Cherkasy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8917
Hòa426
Thua336
Bàn thắng ghi được172138
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới0.60.60.6
Giữ sạch lưới10919
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 8 G
4-3-3 7 G
3-5-2 5 G
4-4-2 3 G
59 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Kuzyk
D. Kuzyk
23 MID 7.38
M. Jashari
M. Jashari
27 FWD 7.37
P. Obah
P. Obah
22 MID 7.24
O. Gorin
O. Gorin
25 MID 7.24
I. Putrya
I. Putrya
27 DEF 7.20
M. Assinor
M. Assinor
25 FWD 7.18
D. Ledvii
D. Ledvii
22 GK 7.10
N. Muravskyi
N. Muravskyi
25 DEF 7.04
A. Ryabov
A. Ryabov
25 MID 7.04
O. Palamarchuk
O. Palamarchuk
34 GK 7.02
H. Pasich
H. Pasich
32 DEF 6.98
O. Drambaev
O. Drambaev
24 DEF 6.96
D. Kravchuk
D. Kravchuk
24 FWD 6.95
R. Didyk
R. Didyk
23 DEF 6.93
V. Tankovskiy
V. Tankovskiy
30 MID 6.91
B. Kushnirenko
B. Kushnirenko
30 MID 6.90
E. Tverdokhlib
E. Tverdokhlib
25 FWD 6.86
A. Mykytyshyn
A. Mykytyshyn
22 FWD 6.79
J. Bennette
J. Bennette
21 MID 6.78
Eynel Soares
Eynel Soares
27 MID 6.75
S. Nonikashvili
S. Nonikashvili
24 MID 6.72
A. Avagimyan
A. Avagimyan
28 FWD 6.70
Y. Pastukh
Y. Pastukh
21 MID 6.52
A. Awudu
A. Awudu
24 FWD 6.47
A. Yakubu
A. Yakubu
20 MID 6.30
A. Dajko
A. Dajko
23 DEF 6.27
M. Podolyak
M. Podolyak
21 MID -
Y. Kysyl
Y. Kysyl
22 MID -