Chuyển đến nội dung

Nhận định LNZ Cherkasy vs SK Poltava - 13 thg 5, 2026

LNZ Cherkasy €18.45m
13 thg 513:30
2:0
Kết thúc
SK Poltava €5.00m
11.17 X7.40 215.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+ 1.25
LNZ Cherkasy ghi 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.17
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
1.8/10
Tỷ số chính xác
LNZ Cherkasy30SK Poltava

Dự đoán thống kê

AI
LNZ Cherkasy
SK Poltava
Kiểm soát bóngLNZ Cherkasy: 69%SK Poltava: 31%
Tổng số cú sútLNZ Cherkasy: 7SK Poltava: 2
Sút trúng đíchLNZ Cherkasy: 3SK Poltava: 1
Sút trượtLNZ Cherkasy: 4SK Poltava: 1
Phạt gócLNZ Cherkasy: 5SK Poltava: 1
Thẻ vàngLNZ Cherkasy: 1SK Poltava: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
LNZ Cherkasy
SK Poltava
Tổng bàn thắngLNZ Cherkasy: 2SK Poltava: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLNZ Cherkasy: 1.5SK Poltava: 0.7
Bàn thuaLNZ Cherkasy: 0.5SK Poltava: 2.9
Kiểm soát bóngLNZ Cherkasy: 47%SK Poltava: 42%
Tổng số cú sútLNZ Cherkasy: 6.9SK Poltava: 5.2
Sút trúng đíchLNZ Cherkasy: 3.2SK Poltava: 2.5
Sút trượtLNZ Cherkasy: 3.7SK Poltava: 2.7
Phạt gócLNZ Cherkasy: 4.4SK Poltava: 2.2
Thẻ vàngLNZ Cherkasy: 2SK Poltava: 2.75

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
LNZ Cherkasy
SK Poltava
ThắngLNZ Cherkasy: 5SK Poltava: 0
Trên 1.5 bànLNZ Cherkasy: 7SK Poltava: 10
Trên 2.5 bànLNZ Cherkasy: 4SK Poltava: 6
Trên 3.5 bànLNZ Cherkasy: 1SK Poltava: 6
Cả hai đội ghi bànLNZ Cherkasy: 3SK Poltava: 3
Thắng bất ngờLNZ Cherkasy: 0SK Poltava: 0
Thua bất ngờLNZ Cherkasy: 0SK Poltava: 0

Đối đầu

LNZ Cherkasy 3
0 Hòa
1 SK Poltava
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
SK Poltava0
LNZ Cherkasy2
30 thg 6, 24
LNZ Cherkasy0
SK Poltava1
06 thg 11, 22
SK Poltava0
LNZ Cherkasy1
16 thg 9, 22
LNZ Cherkasy1
SK Poltava0

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Shakhtar Donetsk 30 71-21 72
2 LNZ Cherkasy 30 39-17 60
3 Polessya 30 51-21 59
4 Dynamo Kyiv 30 66-36 57
5 Metalist 1925 Kharkiv 30 36-19 51
6 Kolos Kovalivka 30 30-25 49
7 Kryvbas KR 30 53-46 48
8 Zorya Luhansk 30 42-36 46
9 Karpaty 30 40-31 41
10 Epitsentr Dunayivtsi 30 36-45 32
11 Veres Rivne 30 26-40 31
12 Obolon'-Brovar 30 28-49 31
13 Kudrivka 30 32-48 28
14 Ruh Lviv 30 20-51 21
15 Oleksandria 30 24-58 17
16 SK Poltava 30 23-74 13
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Relegation - Persha Liga