Nhận định Obolon'-Brovar vs LNZ Cherkasy - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.17
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X21.14
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.17
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.42
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.47
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILNZ Cherkasy
Kiểm soát bóngObolon'-Brovar: 45%LNZ Cherkasy: 55%
Tổng số cú sútObolon'-Brovar: 7LNZ Cherkasy: 7
Sút trúng đíchObolon'-Brovar: 3LNZ Cherkasy: 2
Sút trượtObolon'-Brovar: 3LNZ Cherkasy: 4
Phạt gócObolon'-Brovar: 3LNZ Cherkasy: 4
Thẻ vàngObolon'-Brovar: 2LNZ Cherkasy: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
LNZ Cherkasy
Tổng bàn thắngObolon'-Brovar: 3.3LNZ Cherkasy: 1.8
Bàn thắng ghi đượcObolon'-Brovar: 1.2LNZ Cherkasy: 1.2
Bàn thuaObolon'-Brovar: 2.1LNZ Cherkasy: 0.6
Kiểm soát bóngObolon'-Brovar: 48%LNZ Cherkasy: 49%
Tổng số cú sútObolon'-Brovar: 9.4LNZ Cherkasy: 7.3
Sút trúng đíchObolon'-Brovar: 4.2LNZ Cherkasy: 3.1
Sút trượtObolon'-Brovar: 5.2LNZ Cherkasy: 4.2
Phạm lỗiObolon'-Brovar: 13.4LNZ Cherkasy: 8.6
Phạt gócObolon'-Brovar: 4LNZ Cherkasy: 4.9
Việt vịObolon'-Brovar: 0.8LNZ Cherkasy: 1.2
Thẻ vàngObolon'-Brovar: 1.8LNZ Cherkasy: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LNZ Cherkasy
ThắngObolon'-Brovar: 1LNZ Cherkasy: 4
Trên 1.5 bànObolon'-Brovar: 10LNZ Cherkasy: 6
Trên 2.5 bànObolon'-Brovar: 6LNZ Cherkasy: 3
Trên 3.5 bànObolon'-Brovar: 5LNZ Cherkasy: 1
Cả hai đội ghi bànObolon'-Brovar: 7LNZ Cherkasy: 3
Thắng bất ngờObolon'-Brovar: 0LNZ Cherkasy: 0
Thua bất ngờObolon'-Brovar: 0LNZ Cherkasy: 1
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
LNZ Cherkasy3
Obolon'-Brovar0
10 thg 5, 25
Obolon'-Brovar0
LNZ Cherkasy0
09 thg 11, 24
LNZ Cherkasy0
Obolon'-Brovar1
20 thg 7, 24
Obolon'-Brovar2
LNZ Cherkasy0
09 thg 7, 24
LNZ Cherkasy2
Obolon'-Brovar0
04 thg 5, 24
Obolon'-Brovar1
LNZ Cherkasy0
29 thg 10, 23
LNZ Cherkasy3
Obolon'-Brovar0
15 thg 10, 22
Obolon'-Brovar1
LNZ Cherkasy0
27 thg 8, 22
LNZ Cherkasy0
Obolon'-Brovar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga