Nhận định LNZ Cherkasy vs Dynamo Kyiv - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Dynamo Kyiv thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.35
7.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.91
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.83
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDynamo Kyiv
Kiểm soát bóngLNZ Cherkasy: 42%Dynamo Kyiv: 58%
Tổng số cú sútLNZ Cherkasy: 5Dynamo Kyiv: 10
Sút trúng đíchLNZ Cherkasy: 2Dynamo Kyiv: 4
Sút trượtLNZ Cherkasy: 2Dynamo Kyiv: 5
Phạt gócLNZ Cherkasy: 4Dynamo Kyiv: 7
Thẻ vàngLNZ Cherkasy: 1Dynamo Kyiv: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo Kyiv
Tổng bàn thắngLNZ Cherkasy: 2Dynamo Kyiv: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLNZ Cherkasy: 1.5Dynamo Kyiv: 2.4
Bàn thuaLNZ Cherkasy: 0.5Dynamo Kyiv: 1.2
Kiểm soát bóngLNZ Cherkasy: 48%Dynamo Kyiv: 59%
Tổng số cú sútLNZ Cherkasy: 7Dynamo Kyiv: 13.5
Sút trúng đíchLNZ Cherkasy: 3.1Dynamo Kyiv: 6.1
Sút trượtLNZ Cherkasy: 3.9Dynamo Kyiv: 7.4
Phạm lỗiLNZ Cherkasy: 11.4Dynamo Kyiv: 8.6
Phạt gócLNZ Cherkasy: 5.2Dynamo Kyiv: 8.5
Việt vịLNZ Cherkasy: 1.8Dynamo Kyiv: 1.4
Thẻ vàngLNZ Cherkasy: 1.88Dynamo Kyiv: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo Kyiv
ThắngLNZ Cherkasy: 5Dynamo Kyiv: 7
Trên 1.5 bànLNZ Cherkasy: 7Dynamo Kyiv: 8
Trên 2.5 bànLNZ Cherkasy: 4Dynamo Kyiv: 7
Trên 3.5 bànLNZ Cherkasy: 1Dynamo Kyiv: 3
Cả hai đội ghi bànLNZ Cherkasy: 3Dynamo Kyiv: 5
Thắng bất ngờLNZ Cherkasy: 0Dynamo Kyiv: 0
Thua bất ngờLNZ Cherkasy: 0Dynamo Kyiv: 1
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
LNZ Cherkasy0
Dynamo Kyiv0
09 thg 11, 25
Dynamo Kyiv0
LNZ Cherkasy1
06 thg 3, 25
LNZ Cherkasy1
Dynamo Kyiv2
01 thg 9, 24
Dynamo Kyiv1
LNZ Cherkasy0
08 thg 4, 24
Dynamo Kyiv1
LNZ Cherkasy1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga