icon back

NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT NK Lokomotiva Zagreb không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND NK Lokomotiva Zagreb có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND NK Lokomotiva Zagreb không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDD
152 Trận đấu đã nhận định
69.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lok. Zagreb Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

จบแล้ว
Slaven Belupo
Slaven Belupo
1 : 1
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1.98
3.4
3.95

1

1.98

U3.5

1.33

NO

2

1

1.98
6.9/10

12:15

จบแล้ว
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
2.15
3.35
3.45

1

2.15

O1.5

1.37

YES

1.88

1X

1.35
8/10

10:00

จบแล้ว
Rijeka
Rijeka
2 : 0
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1.8
3.55
4.75

1

1.8

O1.5

1.32

YES

1.91

1

1.8
8.5/10

12:15

จบแล้ว
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
3 : 1
Osijek
Osijek
2.63
3.25
3

1

2.63

U3.5

1.26

NO

1.91

1X

1.52
6.5/10

13:00

จบแล้ว
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2 : 0
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
2.52
3.3
3

X

3.3

O1.5

1.32

YES

1.71

O1.5

1.32
4.5/10

13:00

จบแล้ว
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
3 : 0
Gorica
Gorica
2.25
3.3
3.5

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
5/10

13:00

จบแล้ว
Istra 1961
Istra 1961
1 : 1
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
2.25
3.35
3.4

1

2.25

O1.5

1.35

YES

1.78

1X

1.35
8.2/10

10:00

จบแล้ว
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
2 : 1
Vukovar 1991
Vukovar 1991
1.85
3.55
4.4

1

1.85

O1.5

1.27

NO

2.02

1

1.85
5.6/10

11:30

จบแล้ว
Dugo Selo
Dugo Selo
0 : 4
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiv
13
5.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.36

NO

1.8

H2

1.67
5/10

14:15

จบแล้ว
Lokomotiv
NK Lokomotiva Zagreb
1 : 2
Sibenik
Sibenik
1.68
3.78
4.82

1

1.68

U3.5

1.25

NO

1.77

1

1.68
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng NK Lokomotiva Zagreb. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 152 trận đấu có sự tham gia của NK Lokomotiva Zagreb với tỷ lệ trúng 69.08% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CupCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn4.04.04.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 2
61-75 2
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 100%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cheick Mbacke Diop
Cheick Mbacke Diop
20 DEF 7.28
T. Jukić
T. Jukić
24 DEF 7.17
M. Pajač
M. Pajač
32 MID 7.16
M. Boune
M. Boune
23 DEF 7.02
M. Šitum
M. Šitum
33 MID 6.99
M. Vešović
M. Vešović
34 MID 6.97
F. Krivak
F. Krivak
20 FWD 6.92
D. Kolinger
D. Kolinger
31 DEF 6.85
B. Bošković
B. Bošković
24 MID 6.83
D. Antolić
D. Antolić
35 MID 6.81
J. Posavec
J. Posavec
29 GK 6.79
B. Boskovic
B. Boskovic
23 MID 6.78
L. Belcar
L. Belcar
23 MID 6.75
J. Vasilj
J. Vasilj
23 MID 6.66
M. Subotić
M. Subotić
18 MID 6.65
T. Jukic
T. Jukic
24 DEF 6.65
D. Vuković
D. Vuković
23 FWD 6.63
A. Stojaković
A. Stojaković
21 FWD 6.63
Anes Huskic
Anes Huskic
18 MID 6.60
A. Trajkovski
A. Trajkovski
33 FWD 6.60
D. Kamenović
D. Kamenović
25 DEF 6.60
M. Leovac
M. Leovac
37 DEF 6.57
D. Mbacke
D. Mbacke
19 DEF 6.55
M. Susak
M. Susak
21 FWD 6.53
I. Katić
I. Katić
20 MID 6.53
David Virgili
David Virgili
27 FWD 6.53
L. Dajčer
L. Dajčer
24 DEF 6.51
M. Žaper
M. Žaper
27 MID 6.50
Mirko Šušak
Mirko Šušak
21 FWD 6.45
H. Sobol
H. Sobol
25 FWD 6.44
S. Goričan
S. Goričan
25 FWD 6.40
Ibrahim Sabra
Ibrahim Sabra
20 FWD 6.40
I. Canjuga
I. Canjuga
20 FWD 6.33
M. Lorber
M. Lorber
21 MID 6.30
N. Godec
N. Godec
18 DEF 6.28
F. Posavac
F. Posavac
23 DEF 6.10