1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT NK Lokomotiva Zagreb có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDD
163 Trận đấu đã nhận định
70.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lokomotiva Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
0 : 0
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
1.28
6.8
10.25

1

1.28

O2.5

1.35

YES

1.68

O2.5

1.35
2.8/10

12:15

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
1 : 1
HNK Hajduk Split
HNK H
4.35
3.95
1.85

2

1.85

O2.5

1.72

YES

1.67

X2

1.25
5.1/10

12:45

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.15
3.55
3.75

1

2.15

U3.5

1.4

YES

1.69

1X

1.34
6.9/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
0 : 3
HNK Rijeka
HNK Rijeka
3.45
3.55
2.23

X

3.55

U3.5

1.31

YES

1.82

U3.5

1.31
6.7/10

12:15

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 0
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.62
3.25
2.9

1

2.62

U3.5

1.29

NO

1.96

U3.5

1.29
8/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
2 : 1
NK Slaven Belupo
Slaven B
2.18
3.45
4

1

2.18

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
4.4/10

13:15

Kết thúc
Lokomotiv
NK Lokomotiva Zagreb
1 : 2
Sibenik
Sibenik
1.68
3.78
4.82

1

1.68

U3.5

1.25

NO

1.77

1

1.68
8.5/10

09:30

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
0 : 2
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.27
3.35
3.25

1

2.27

O1.5

1.31

YES

1.75

O1.5

1.31
6/10

10:00

Kết thúc
red card Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
2 : 0
Istra 1961
Istra 1961
1.97
3.55
4.7

1

1.97

O1.5

1.29

YES

1.78

O1.5

1.29
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Lokomotiva Zagreb

Bạn đang tìm nhận định NK Lokomotiva Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Lokomotiva Zagreb, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của NK Lokomotiva Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Lokomotiva Zagreb đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NK Lokomotiva Zagreb đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.04 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NK Lokomotiva Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Lokomotiva Zagreb đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8210
Hòa5813
Thua5712
Bàn thắng ghi được241640
Bàn thắng để thủng lưới252752
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 20 G
4-2-3-1 8 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
71 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
28 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cheick Mbacke Diop
Cheick Mbacke Diop
20 DEF 7.28
T. Jukić
T. Jukić
24 DEF 7.17
M. Pajač
M. Pajač
32 MID 7.12
M. Boune
M. Boune
23 DEF 7.02
J. Posavec
J. Posavec
29 GK 6.98
F. Krivak
F. Krivak
20 FWD 6.92
M. Šitum
M. Šitum
33 MID 6.89
L. Belcar
L. Belcar
23 MID 6.85
B. Bošković
B. Bošković
24 MID 6.83
M. Vešović
M. Vešović
34 MID 6.83
D. Antolić
D. Antolić
35 MID 6.81
B. Boskovic
B. Boskovic
23 MID 6.80
D. Kolinger
D. Kolinger
31 DEF 6.78
M. Lorber
M. Lorber
21 MID 6.69
Ibrahim Sabra
Ibrahim Sabra
20 FWD 6.69
T. Jukic
T. Jukic
24 DEF 6.68
J. Vasilj
J. Vasilj
23 MID 6.67
M. Subotić
M. Subotić
18 MID 6.64
L. Dajčer
L. Dajčer
24 DEF 6.63
P. Smiljanic
P. Smiljanic
17 MID 6.63
A. Stojaković
A. Stojaković
21 FWD 6.61
Anes Huskic
Anes Huskic
18 MID 6.60
L. Savatović
L. Savatović
21 GK 6.60
T. Kralevski
T. Kralevski
18 DEF 6.60
M. Leovac
M. Leovac
37 DEF 6.57
D. Vuković
D. Vuković
23 FWD 6.57
A. Trajkovski
A. Trajkovski
33 FWD 6.57
D. Mbacke
D. Mbacke
19 DEF 6.55
M. Susak
M. Susak
21 FWD 6.55
D. Kamenović
D. Kamenović
25 DEF 6.54
I. Katić
I. Katić
20 MID 6.53
David Virgili
David Virgili
27 FWD 6.53
M. Žaper
M. Žaper
27 MID 6.50
Mirko Šušak
Mirko Šušak
21 FWD 6.45
H. Sobol
H. Sobol
25 FWD 6.44
S. Goričan
S. Goričan
25 FWD 6.40
M. Rog
M. Rog
30 MID 6.40
I. Canjuga
I. Canjuga
20 FWD 6.33
N. Godec
N. Godec
18 DEF 6.28
F. Posavac
F. Posavac
23 DEF 6.10
P. Kostelac
P. Kostelac
17 MID -