Loko Vltavín Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Loko Vltavín Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Viktoria II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Kladno
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
11:00 Kết thúc |
Loko Vltavin
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia III
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
04:15 Kết thúc |
Chomutov
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Kraluv Dvur
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
04:00 Kết thúc |
Pribram II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Loko Vltavín
Bạn đang tìm nhận định Loko Vltavín? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Loko Vltavín, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Loko Vltavín với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Loko Vltavín đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Loko Vltavín hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Loko Vltavín đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 14 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 25 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |






