Nhận định Loko Vltavin vs Petrin Plzen - 16 thg 5, 2026
12.06
X3.70
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.40
3.8/10
Kèo 1X2
12.06
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPetrin Plzen
Kiểm soát bóngLoko Vltavin: 49%Petrin Plzen: 51%
Tổng số cú sútLoko Vltavin: 5Petrin Plzen: 6
Sút trúng đíchLoko Vltavin: 2Petrin Plzen: 2
Sút trượtLoko Vltavin: 2Petrin Plzen: 3
Phạt gócLoko Vltavin: 4Petrin Plzen: 4
Thẻ vàngLoko Vltavin: 1Petrin Plzen: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrin Plzen
Tổng bàn thắngLoko Vltavin: 2.2Petrin Plzen: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLoko Vltavin: 0.8Petrin Plzen: 0.6
Bàn thuaLoko Vltavin: 1.4Petrin Plzen: 2.2
Kiểm soát bóngLoko Vltavin: 45%Petrin Plzen: 44%
Tổng số cú sútLoko Vltavin: 5.9Petrin Plzen: 6.3
Sút trúng đíchLoko Vltavin: 2.9Petrin Plzen: 2.6
Sút trượtLoko Vltavin: 3Petrin Plzen: 3.7
Phạt gócLoko Vltavin: 4.2Petrin Plzen: 4.3
Thẻ vàngLoko Vltavin: 2.1Petrin Plzen: 3.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrin Plzen
ThắngLoko Vltavin: 4Petrin Plzen: 2
Trên 1.5 bànLoko Vltavin: 6Petrin Plzen: 7
Trên 2.5 bànLoko Vltavin: 3Petrin Plzen: 6
Trên 3.5 bànLoko Vltavin: 2Petrin Plzen: 4
Cả hai đội ghi bànLoko Vltavin: 3Petrin Plzen: 4
Thắng bất ngờLoko Vltavin: 0Petrin Plzen: 0
Thua bất ngờLoko Vltavin: 0Petrin Plzen: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Petřín Plzeň1
Loko Vltavín0
08 thg 3, 25
Petřín Plzeň0
Loko Vltavín2
23 thg 11, 24
Loko Vltavín2
Petřín Plzeň0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation