Nhận định Viktoria Plzen II vs Loko Vltavin - 5 thg 6, 2026
11.75
X3.80
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.75
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.87
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILoko Vltavin
Kiểm soát bóngViktoria Plzen II: 56%Loko Vltavin: 44%
Tổng số cú sútViktoria Plzen II: 12Loko Vltavin: 6
Sút trúng đíchViktoria Plzen II: 6Loko Vltavin: 2
Sút trượtViktoria Plzen II: 5Loko Vltavin: 2
Phạt gócViktoria Plzen II: 5Loko Vltavin: 3
Thẻ vàngViktoria Plzen II: 1Loko Vltavin: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Loko Vltavin
Tổng bàn thắngViktoria Plzen II: 4.7Loko Vltavin: 2.5
Bàn thắng ghi đượcViktoria Plzen II: 2.6Loko Vltavin: 1.1
Bàn thuaViktoria Plzen II: 2.1Loko Vltavin: 1.4
Kiểm soát bóngViktoria Plzen II: 53%Loko Vltavin: 44%
Tổng số cú sútViktoria Plzen II: 12.5Loko Vltavin: 6.4
Sút trúng đíchViktoria Plzen II: 7.1Loko Vltavin: 2.9
Sút trượtViktoria Plzen II: 5.4Loko Vltavin: 3.5
Phạt gócViktoria Plzen II: 6.2Loko Vltavin: 3.8
Thẻ vàngViktoria Plzen II: 1.56Loko Vltavin: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Loko Vltavin
ThắngViktoria Plzen II: 4Loko Vltavin: 5
Trên 1.5 bànViktoria Plzen II: 9Loko Vltavin: 7
Trên 2.5 bànViktoria Plzen II: 9Loko Vltavin: 4
Trên 3.5 bànViktoria Plzen II: 8Loko Vltavin: 3
Cả hai đội ghi bànViktoria Plzen II: 8Loko Vltavin: 3
Thắng bất ngờViktoria Plzen II: 0Loko Vltavin: 0
Thua bất ngờViktoria Plzen II: 1Loko Vltavin: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Loko Vltavín2
Viktoria Plzeň II0
06 thg 4, 25
Viktoria Plzeň II2
Loko Vltavín0
07 thg 9, 24
Loko Vltavín1
Viktoria Plzeň II2
05 thg 5, 24
Viktoria Plzeň II3
Loko Vltavín1
07 thg 10, 23
Loko Vltavín1
Viktoria Plzeň II1
01 thg 4, 23
Loko Vltavín1
Viktoria Plzeň II2
03 thg 9, 22
Viktoria Plzeň II2
Loko Vltavín1
10 thg 4, 22
Viktoria Plzeň II2
Loko Vltavín0
28 thg 8, 21
Loko Vltavín3
Viktoria Plzeň II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation