1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Lokomotiv
Lokomotiv

Lokomotiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.85m

Phong độ gần đây

DWWWL
88 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Lokomotiv
Lokomotiv
vs
Akhmat
Akhmat
1.69
3.8
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

04:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 3
Rubin
Rubin
1.65
4.05
4.75

1

1.65

U3.5

1.39

NO

2.08

U3.5

1.39
7.9/10

10:00

Kết thúc
red card Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2.51
3.64
2.51

1X

1.49

U3.5

1.45

YES

1.5

U3.5

1.45
5.3/10

05:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
3 : 0
Akron
Akron
1.4
5.05
6.45

X2

2.84

U3.5

1.76

YES

1.56

U3.5

1.76
5.6/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 0
Spartak Kostroma
Spartak K
1.24
6.05
10.75

1

1.24

U3.5

1.67

NO

1.86

1

1.24
8/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
0 : 0
Rodina Moskva
Rodina M
1.68
4.05
4.5

1

1.68

U3.5

1.44

NO

2.17

U3.5

1.44
6.1/10

11:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv
2.9
3.65
2.35

1X

1.61

U3.5

1.62

YES

1.46

U3.5

1.62
5.5/10

12:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 0
Baltika
Baltika red card
1.95
3.5
4

1

1.95

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.26
4.1/10

12:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 1
Dynamo
Dynamo
2.25
3.8
3.05

X2

1.65

U3.5

1.62

YES

1.45

U3.5

1.62
4.6/10

10:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
Lokomotiv
Lokomotiv
3.8
3.55
2

X2

1.27

O1.5

1.23

YES

1.62

O1.5

1.23
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv

Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lokomotiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Lokomotiv đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Lokomotiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €105.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lokomotiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lokomotiv chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8614
Hòa7411
Thua044
Bàn thắng ghi được302353
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn2.01.61.8
Trung bình thủng lưới0.91.61.2
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
4-1-3-2 2 G
80 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Batrakov
A. Batrakov
20 MID 7.62
V. Rakov
V. Rakov
20 FWD 7.44
C. Montes
C. Montes
28 DEF 7.25
A. Karpukas
A. Karpukas
23 MID 7.24
D. Barinov
D. Barinov
29 MID 7.09
D. Prutsev
D. Prutsev
25 MID 7.09
A. Mitryushkin
A. Mitryushkin
29 GK 7.01
D. Vorobjev
D. Vorobjev
28 FWD 6.94
A. Siljanov
A. Siljanov
24 DEF 6.87
S. Pinyaev
S. Pinyaev
21 MID 6.87
Z. Bakaev
Z. Bakaev
29 MID 6.86
Lucas Fasson
Lucas Fasson
24 DEF 6.86
E. Morozov
E. Morozov
24 DEF 6.83
L. Vera
L. Vera
28 MID 6.80
A. Rudenko
A. Rudenko
26 MID 6.79
G. Nyamsi
G. Nyamsi
28 DEF 6.78
A. Timofeev
A. Timofeev
31 MID 6.70
M. Nenakhov
M. Nenakhov
27 DEF 6.64
D. Godyaev
D. Godyaev
21 MID 6.63
N. Komlichenko
N. Komlichenko
30 FWD 6.62
V. Sarveli
V. Sarveli
28 MID 6.60
D. Chevardin
D. Chevardin
19 DEF 6.58
N. Saltykov
N. Saltykov
21 MID 6.52
E. Pogostnov
E. Pogostnov
21 DEF 6.47
R. Myalkovskiy
R. Myalkovskiy
19 FWD 6.40
I. Samoshnikov
I. Samoshnikov
28 DEF 6.30
C. Ramírez
C. Ramírez
31 DEF 6.28
I. Lantratov
I. Lantratov
30 GK 6.20
Artem Korneev
Artem Korneev
19 MID -