1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Lokomotiv
Lokomotiv

Lokomotiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.85m
KEY INSIGHT Lokomotiv bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDL
136 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lokomotiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 0
Lokomotiv
Lokomotiv
3.8
3.55
2

X2

1.27

O1.5

1.23

YES

1.62

O1.5

1.23
5/10

12:45

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
0 : 0
Zenit
Zenit
3.3
3.45
2.25

X2

1.35

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
5.5/10

05:00

Kết thúc
FC Orenburg
FC Orenburg
0 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv
3.3
3.7
2.15

X2

1.34

O2.5

1.6

YES

1.51

X2

1.34
2/10

09:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
1.65
3.7
5.6

1

1.65

O1.5

1.32

YES

2

O1.5

1.32
6.2/10

12:30

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
2 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv red card
2.06
3.55
3.7

1

2.06

O2.5

1.64

YES

1.56

1X

1.31
8/10

11:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
5 : 1
Akron
Akron red card
1.4
4.9
7.75

1

1.4

O2.5

1.5

YES

1.72

1

1.4
8/10

10:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 2
Lokomotiv
Lokomotiv
5.1
3.75
1.67

2

1.67

O2.5

1.7

YES

1.72

O2.5

1.7
6.6/10

11:00

Kết thúc
Rubin Kazan
Rubin Kazan
3 : 0
Lokomotiv
Lokomotiv red card
3.65
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.22

YES

1.95

X2

1.3
10/10

08:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 2
Akhmat
Akhmat Grozny
1.7
3.85
5.1

1

1.7

O1.5

1.2

YES

1.64

1

1.7
7.4/10

09:00

Kết thúc
red card Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 1
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.48
4.4
7.5

1

1.48

O2.5

1.8

NO

1.77

1

1.48
8.5/10

07:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 0
Yelimay Semey
Yelimay Semey
1.37
4.85
6.4

1

1.37

O2.5

1.5

YES

1.73

1

1.37
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv

Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lokomotiv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Lokomotiv đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 3 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lokomotiv đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.28 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Lokomotiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €105.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lokomotiv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng7613
Hòa6410
Thua033
Bàn thắng ghi được282351
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn2.21.82.0
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
4-1-3-2 2 G
70 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 50%
13 Trận
Tài 2.5 35%
9 Trận
Tài 3.5 15%
4 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Batrakov
A. Batrakov
20 MID 7.62
V. Rakov
V. Rakov
20 FWD 7.44
C. Montes
C. Montes
28 DEF 7.28
A. Karpukas
A. Karpukas
23 MID 7.20
D. Prutsev
D. Prutsev
25 MID 7.11
D. Barinov
D. Barinov
29 MID 7.09
D. Vorobjev
D. Vorobjev
28 FWD 7.05
A. Mitryushkin
A. Mitryushkin
29 GK 6.93
Lucas Fasson
Lucas Fasson
24 DEF 6.88
S. Pinyaev
S. Pinyaev
21 MID 6.87
A. Siljanov
A. Siljanov
24 DEF 6.85
Z. Bakaev
Z. Bakaev
29 MID 6.85
E. Morozov
E. Morozov
24 DEF 6.84
G. Nyamsi
G. Nyamsi
28 DEF 6.80
L. Vera
L. Vera
28 MID 6.80
A. Rudenko
A. Rudenko
26 MID 6.75
A. Timofeev
A. Timofeev
31 MID 6.70
N. Komlichenko
N. Komlichenko
30 FWD 6.65
D. Chevardin
D. Chevardin
19 DEF 6.65
D. Godyaev
D. Godyaev
21 MID 6.63
M. Nenakhov
M. Nenakhov
27 DEF 6.62
V. Sarveli
V. Sarveli
28 MID 6.58
N. Saltykov
N. Saltykov
21 MID 6.53
R. Myalkovskiy
R. Myalkovskiy
19 FWD 6.40
E. Pogostnov
E. Pogostnov
21 DEF 6.38
I. Samoshnikov
I. Samoshnikov
28 DEF 6.30
C. Ramírez
C. Ramírez
31 DEF 6.28
I. Lantratov
I. Lantratov
30 GK 6.20
Artem Korneev
Artem Korneev
19 MID -