icon back

Lokomotiv

Lokomotiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.85m
KEY INSIGHT Lokomotiv ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Lokomotiv bất bại trong 12 trận gần nhất
TREND Lokomotiv bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWD
129 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Завършил
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 2
Akhmat
Akhmat Grozny
1.7
3.85
5.1

1

1.7

O1.5

1.2

YES

1.64

1

1.7
7.4/10

11:30

Завършил
Arsenal Tula
Arsenal Tula
1 : 2
Lokomotiv
Lokomotiv
7.25
4.2
1.47

2

1.47

O2.5

1.73

YES

1.89

2

1.47
5/10

10:00

Завършил
red card Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 1
Nizhny Novgorod
Pari NN
1.48
4.4
7.5

1

1.48

O2.5

1.8

NO

1.77

1

1.48
8.5/10

08:30

Завършил
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 0
Yelimay Semey
Yelimay Semey
1.37
4.85
6.4

1

1.37

O2.5

1.5

YES

1.73

1

1.37
8/10

09:00

Завършил
FK Rostov
FK Rostov
1 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv
3.45
3.55
2

2

2

O2.5

1.6

YES

1.46

X2

1.3
7.2/10

09:30

Завършил
Sochi
Sochi
2 : 4
Lokomotiv
Lokomotiv
4.7
3.9
1.83

2

1.78

O1.5

1.28

NO

1.88

O1.5

1.28
4.1/10

09:30

Завършил
FK Rostov
FK Rostov
1 : 3
Lokomotiv
Lokomotiv
2.8
3.25
2.67

X2

1.44

O1.5

1.33

YES

1.77

O1.5

1.33
4.3/10

13:30

Завършил
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 3
Spartak Moscow
Spartak M
2.37
3.5
2.85

1

2.37

O2.5

1.71

YES

1.59

1X

1.42
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lokomotiv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 129 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng6511
Hòa347
Thua011
Bàn thắng ghi được202141
Bàn thắng để thủng lưới91524
Trung bình ghi bàn2.22.12.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
4-1-3-2 2 G
45 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 58%
11 Trận
Tài 2.5 42%
8 Trận
Tài 3.5 16%
3 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Batrakov
A. Batrakov
20 MID 7.76
V. Rakov
V. Rakov
20 FWD 7.44
A. Karpukas
A. Karpukas
23 MID 7.24
L. Vera
L. Vera
28 MID 7.20
D. Prutsev
D. Prutsev
25 MID 7.19
C. Montes
C. Montes
28 DEF 7.13
D. Vorobjev
D. Vorobjev
28 FWD 7.12
D. Barinov
D. Barinov
29 MID 7.09
A. Mitryushkin
A. Mitryushkin
29 GK 7.01
G. Nyamsi
G. Nyamsi
28 DEF 6.99
E. Morozov
E. Morozov
24 DEF 6.96
Lucas Fasson
Lucas Fasson
24 DEF 6.96
S. Pinyaev
S. Pinyaev
21 MID 6.87
Z. Bakaev
Z. Bakaev
29 MID 6.84
A. Siljanov
A. Siljanov
24 DEF 6.81
A. Rudenko
A. Rudenko
26 MID 6.81
M. Nenakhov
M. Nenakhov
27 DEF 6.71
A. Timofeev
A. Timofeev
31 MID 6.70
N. Komlichenko
N. Komlichenko
30 FWD 6.68
D. Godyaev
D. Godyaev
21 MID 6.63
N. Saltykov
N. Saltykov
21 MID 6.60
V. Sarveli
V. Sarveli
28 MID 6.57
R. Myalkovskiy
R. Myalkovskiy
19 FWD 6.43
E. Pogostnov
E. Pogostnov
21 DEF 6.38
I. Samoshnikov
I. Samoshnikov
28 DEF 6.30
C. Ramírez
C. Ramírez
31 DEF 6.27
I. Lantratov
I. Lantratov
30 GK 6.20
Artem Korneev
Artem Korneev
19 MID -