Long An Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Long An
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Binh Phuoc
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Long An
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Long An
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Bong da Hue
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
05:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Chi II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Long An
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Nam Dinh
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Long
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Dak L
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Long An
Bạn đang tìm nhận định Long An? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Long An, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Long An với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 2, Long An đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Long An hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Long An đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Long An chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 21 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |





