Nhận định Changchun Yatai vs Hebei Kungfu - 2 thg 8, 2026
12.12
X3.15
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
12.12
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.77
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHebei Kungfu
xGChangchun Yatai: 1.1Hebei Kungfu: 0.57
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 55%Hebei Kungfu: 45%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 12Hebei Kungfu: 7
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 5Hebei Kungfu: 2
Sút trượtChangchun Yatai: 5Hebei Kungfu: 4
Phạt gócChangchun Yatai: 5Hebei Kungfu: 2
Thẻ vàngChangchun Yatai: 1Hebei Kungfu: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hebei Kungfu
Bàn thắng kỳ vọngChangchun Yatai: 1.05Hebei Kungfu: 0.68
Tổng bàn thắngChangchun Yatai: 3.8Hebei Kungfu: 1.3
Bàn thắng ghi đượcChangchun Yatai: 1.6Hebei Kungfu: 0.4
Bàn thuaChangchun Yatai: 2.2Hebei Kungfu: 0.9
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 45%Hebei Kungfu: 49%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 11.4Hebei Kungfu: 7.7
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4.2Hebei Kungfu: 1.9
Sút trượtChangchun Yatai: 4.8Hebei Kungfu: 4.3
Phạm lỗiChangchun Yatai: 14.1Hebei Kungfu: 18
Phạt gócChangchun Yatai: 5.1Hebei Kungfu: 3
Việt vịChangchun Yatai: 1.1Hebei Kungfu: 1.1
Thẻ vàngChangchun Yatai: 2.17Hebei Kungfu: 1.71
Tổng số đường chuyềnChangchun Yatai: 356Hebei Kungfu: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hebei Kungfu
ThắngChangchun Yatai: 4Hebei Kungfu: 1
Trên 1.5 bànChangchun Yatai: 10Hebei Kungfu: 5
Trên 2.5 bànChangchun Yatai: 9Hebei Kungfu: 2
Trên 3.5 bànChangchun Yatai: 6Hebei Kungfu: 0
Cả hai đội ghi bànChangchun Yatai: 9Hebei Kungfu: 3
Thắng bất ngờChangchun Yatai: 0Hebei Kungfu: 0
Thua bất ngờChangchun Yatai: 0Hebei Kungfu: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Hebei Kungfu1
Changchun Yatai0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation