Nhận định Molde vs Sarpsborg - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.68
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISarpsborg
xGMolde: 2.07Sarpsborg: 1.02
Kiểm soát bóngMolde: 63%Sarpsborg: 37%
Tổng số cú sútMolde: 16Sarpsborg: 11
Sút trúng đíchMolde: 5Sarpsborg: 4
Sút trượtMolde: 7Sarpsborg: 4
Phạt gócMolde: 7Sarpsborg: 3
Thẻ vàngMolde: 2Sarpsborg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sarpsborg
Bàn thắng kỳ vọngMolde: 1.57Sarpsborg: 1.17
Tổng bàn thắngMolde: 3.6Sarpsborg: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMolde: 1.8Sarpsborg: 1.1
Bàn thuaMolde: 1.8Sarpsborg: 1.4
Kiểm soát bóngMolde: 59%Sarpsborg: 45%
Tổng số cú sútMolde: 13Sarpsborg: 11.1
Sút trúng đíchMolde: 4.3Sarpsborg: 3.8
Sút trượtMolde: 5.9Sarpsborg: 4.1
Phạm lỗiMolde: 8.9Sarpsborg: 12.2
Phạt gócMolde: 6Sarpsborg: 4
Việt vịMolde: 1.4Sarpsborg: 1.8
Thẻ vàngMolde: 2.25Sarpsborg: 2.22
Tổng số đường chuyềnMolde: 548Sarpsborg: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sarpsborg
ThắngMolde: 4Sarpsborg: 5
Trên 1.5 bànMolde: 9Sarpsborg: 6
Trên 2.5 bànMolde: 8Sarpsborg: 6
Trên 3.5 bànMolde: 4Sarpsborg: 3
Cả hai đội ghi bànMolde: 8Sarpsborg: 5
Thắng bất ngờMolde: 0Sarpsborg: 0
Thua bất ngờMolde: 0Sarpsborg: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Sarpsborg 08 FF2
Molde1
30 thg 11, 25
Sarpsborg 08 FF1
Molde0
30 thg 3, 25
Molde0
Sarpsborg 08 FF2
10 thg 11, 24
Sarpsborg 08 FF2
Molde2
20 thg 5, 24
Molde2
Sarpsborg 08 FF4
08 thg 5, 24
Molde4
Sarpsborg 08 FF2
26 thg 11, 23
Sarpsborg 08 FF1
Molde3
22 thg 7, 23
Molde5
Sarpsborg 08 FF1
12 thg 7, 23
Molde3
Sarpsborg 08 FF1
28 thg 8, 22
Molde4
Sarpsborg 08 FF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen