Los Andes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Los Andes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
San Miguel
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Los Andes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Acassuso
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Los Andes
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Los Andes
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
17:00 Kết thúc |
Ferro
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
7.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Los Andes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Los Andes
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Alvarado
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Los Andes
Bạn đang tìm nhận định Los Andes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Los Andes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Los Andes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Los Andes đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Los Andes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Los Andes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 1.3 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.3 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 0 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Echevarría
|
23 | FWD | 6.58 |
|
L. Barrientos
|
22 | MID | - |
|
M. González
|
26 | FWD | - |
|
B. Quintana
|
23 | MID | - |
|
T. Sives
|
22 | FWD | - |
|
E. Luna
|
23 | FWD | - |
|
M. Asenjo
|
31 | FWD | - |
|
A. Páez
|
22 | FWD | - |
|
E. Díaz
|
33 | FWD | - |
|
T. Rambert
|
21 | FWD | - |
|
P. Gerzel
|
25 | FWD | - |
|
F. Martínez
|
31 | FWD | - |
|
G. Pereira
|
31 | MID | - |
|
Carlos Arce
|
35 | MID | - |
|
M. Cardozo
|
22 | MID | - |
|
F. Villarreal
|
20 | MID | - |
|
F. Rodríguez
|
26 | MID | - |
|
G. Cañete
|
26 | MID | - |
|
M. Gómez
|
22 | MID | - |
|
Marcos Daniel Brítez Ojeda
|
39 | MID | - |
|
A. Sandoval
|
20 | MID | - |
|
D. Díaz
|
23 | DEF | - |
|
L. Barrientos
|
20 | DEF | - |
|
G. Carrasco
|
28 | DEF | - |
|
A. Bellone
|
32 | DEF | - |
|
F. Marco
|
22 | DEF | - |
|
G. Segalerba Viglino
|
26 | DEF | - |
|
B. Leizza
|
25 | DEF | - |
|
N. Fernández Colombo
|
28 | DEF | - |
|
M. Monllor
|
36 | GK | - |
|
S. López
|
40 | GK | - |
|
F. Rivasseau
|
27 | GK | - |
|
T. Pérez
|
19 | FWD | - |
|
R. Riquelme
|
23 | DEF | - |






