1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Los Andes
Los Andes

Los Andes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.28m
KEY INSIGHT Los Andes bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Los Andes nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLW
100 Trận đấu đã nhận định
73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Los Andes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Los Andes
Los Andes
vs
Deportivo Madryn
Deportivo
2.05
2.9
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Los Andes
Los Andes
3 : 1
Ciudad B
Ciudad B
1.98
2.88
5.5

1

1.98

U2.5

1.3

NO

1.4

U2.5

1.3
6.6/10

14:30

Kết thúc
Almirante
Almirante Brown
1 : 0
Los Andes
Los Andes
2.57
2.7
3.4

X

2.7

U1.5

2

NO

1.53

U1.5

2
7/10

14:00

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Madryn
2 : 1
Los Andes
Los Andes red cardred card
2.45
2.75
3.45

2

3.45

U2.5

1.34

NO

1.52

U2.5

1.34
7.5/10

15:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Mitre
0 : 3
Los Andes
Los Andes
2.67
2.8
3.5

X2

1.52

U2.5

1.35

YES

2.5

U2.5

1.35
7/10

14:00

Kết thúc
Los Andes
Los Andes
0 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
2.32
2.75
4.15

1

2.32

U1.5

2.08

NO

1.48

U1.5

2.08
8/10

14:30

Kết thúc
All Boys
All Boys
0 : 0
Los Andes
Los Andes
2.37
2.75
3.85

2

3.85

U2.5

1.29

NO

1.43

U2.5

1.29
9.1/10

14:00

Kết thúc
Los Andes
Los Andes
2 : 0
Racing Cordoba
Racing C
2.22
2.9
4.1

1

2.22

U2.5

1.37

NO

1.5

1X

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Los Andes

Bạn đang tìm nhận định Los Andes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Los Andes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Los Andes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Los Andes đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Los Andes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Los Andes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Los Andes chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng347
Hòa538
Thua224
Bàn thắng ghi được61016
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn0.61.10.8
Trung bình thủng lưới0.30.40.4
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn639
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 3
31-45 5
46-60 9
61-75 9
76-90 12
49 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
10 Trận
Tài 1.5 26%
5 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Echevarría
F. Echevarría
23 FWD 6.58
L. Barrientos
L. Barrientos
22 MID -
M. González
M. González
26 FWD -
B. Quintana
B. Quintana
23 MID -
T. Sives
T. Sives
22 FWD -
E. Luna
E. Luna
23 FWD -
M. Asenjo
M. Asenjo
31 FWD -
A. Páez
A. Páez
22 FWD -
E. Díaz
E. Díaz
33 FWD -
T. Rambert
T. Rambert
21 FWD -
P. Gerzel
P. Gerzel
25 FWD -
F. Martínez
F. Martínez
31 FWD -
G. Pereira
G. Pereira
31 MID -
Carlos Arce
Carlos Arce
35 MID -
M. Cardozo
M. Cardozo
22 MID -
F. Villarreal
F. Villarreal
20 MID -
F. Rodríguez
F. Rodríguez
26 MID -
G. Cañete
G. Cañete
26 MID -
M. Gómez
M. Gómez
22 MID -
Marcos Daniel Brítez Ojeda
Marcos Daniel Brítez Ojeda
39 MID -
A. Sandoval
A. Sandoval
20 MID -
D. Díaz
D. Díaz
23 DEF -
L. Barrientos
L. Barrientos
20 DEF -
G. Carrasco
G. Carrasco
28 DEF -
A. Bellone
A. Bellone
32 DEF -
F. Marco
F. Marco
22 DEF -
G. Segalerba Viglino
G. Segalerba Viglino
26 DEF -
B. Leizza
B. Leizza
25 DEF -
N. Fernández Colombo
N. Fernández Colombo
28 DEF -
M. Monllor
M. Monllor
36 GK -
S. López
S. López
40 GK -
F. Rivasseau
F. Rivasseau
27 GK -
T. Pérez
T. Pérez
19 FWD -
R. Riquelme
R. Riquelme
23 DEF -