Los Angeles FC II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Los II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Austin II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
16:00 Kết thúc |
Los II
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Los II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Los II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Los II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
23:00 Kết thúc |
Tacoma D
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Los II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Los II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Los Angeles FC II
Bạn đang tìm nhận định Los Angeles FC II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Los Angeles FC II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Los Angeles FC II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Los Angeles FC II đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Los Angeles FC II đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Los Angeles FC II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 18 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 3.0 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sebastian Nava
|
22 | MID | 7.46 |
|
K. Walters
|
20 | FWD | 7.16 |
|
B. Moyado
|
20 | MID | 7.14 |
|
A. Hughes
|
23 | FWD | 7.08 |
|
G. Zambrano
|
17 | - | 7.00 |
|
J. Lane
|
18 | FWD | 6.98 |
|
Matias Wanchope
|
18 | - | 6.92 |
|
Emir Ponciano
|
18 | - | 6.66 |
|
Dempsey Resich
|
18 | FWD | 6.63 |
|
L. Dellavalle
|
21 | DEF | 6.60 |
|
O. Holm
|
22 | MID | 6.53 |
|
Adrian Aguilar
|
18 | - | 6.34 |
|
Ethan Scally
|
17 | - | 6.31 |
|
A. Sanders
|
17 | - | 6.30 |
|
Deryk Jones
|
24 | DEF | 6.28 |
|
Carlos Diaz
|
20 | - | 6.08 |
|
James Arteaga
|
18 | - | 6.07 |
|
Marius Aiyenero
|
17 | FWD | 5.99 |
|
C. Diaz
|
19 | DEF | - |
|
Charlie Rosenthal
|
18 | FWD | - |
|
A. Wibowo
|
19 | FWD | - |
|
Tommy Mihalic
|
23 | FWD | - |
|
R. Raposo
|
26 | MID | - |
|
M. Evans
|
19 | MID | - |
|
D. Guerra
|
17 | MID | - |
|
A. Saldaña
|
23 | MID | - |
|
Jude Terry
|
17 | MID | - |
|
Kenny Nielsen
|
23 | DEF | - |
|
J. Santiago
|
18 | DEF | - |
|
Ã. DÃaz
|
19 | DEF | - |
|
Cabral Carter
|
21 | GK | - |
|
T. Hasal
|
26 | GK | - |
|
D. Ochoa
|
24 | GK | - |







