Nhận định North Texas vs Los Angeles FC II - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.63
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
22.25
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.52
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILos II
xGNorth Texas: 1.38Los Angeles FC II: 1.47
Kiểm soát bóngNorth Texas: 46%Los Angeles FC II: 54%
Tổng số cú sútNorth Texas: 12Los Angeles FC II: 16
Sút trúng đíchNorth Texas: 5Los Angeles FC II: 6
Sút trượtNorth Texas: 4Los Angeles FC II: 6
Phạt gócNorth Texas: 5Los Angeles FC II: 4
Thẻ vàngNorth Texas: 2Los Angeles FC II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Los II
Bàn thắng kỳ vọngNorth Texas: 1.19Los Angeles FC II: 1.34
Tổng bàn thắngNorth Texas: 2.4Los Angeles FC II: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNorth Texas: 1.4Los Angeles FC II: 1.5
Bàn thuaNorth Texas: 1Los Angeles FC II: 1.2
Kiểm soát bóngNorth Texas: 48%Los Angeles FC II: 53%
Tổng số cú sútNorth Texas: 10.1Los Angeles FC II: 13.8
Sút trúng đíchNorth Texas: 3.9Los Angeles FC II: 5.6
Sút trượtNorth Texas: 3.1Los Angeles FC II: 4.8
Phạm lỗiNorth Texas: 12.4Los Angeles FC II: 14.9
Phạt gócNorth Texas: 3.6Los Angeles FC II: 4.1
Việt vịNorth Texas: 1.7Los Angeles FC II: 3.6
Thẻ vàngNorth Texas: 2.3Los Angeles FC II: 2.2
Tổng số đường chuyềnNorth Texas: 418Los Angeles FC II: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Los II
ThắngNorth Texas: 4Los Angeles FC II: 5
Trên 1.5 bànNorth Texas: 7Los Angeles FC II: 8
Trên 2.5 bànNorth Texas: 3Los Angeles FC II: 5
Trên 3.5 bànNorth Texas: 2Los Angeles FC II: 4
Cả hai đội ghi bànNorth Texas: 3Los Angeles FC II: 6
Thắng bất ngờNorth Texas: 0Los Angeles FC II: 0
Thua bất ngờNorth Texas: 0Los Angeles FC II: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
Los Angeles FC II2
North Texas4
25 thg 8, 25
North Texas0
Los Angeles FC II4
03 thg 6, 24
Los Angeles FC II0
North Texas4
03 thg 7, 23
North Texas2
Los Angeles FC II2
27 thg 3, 23
Los Angeles FC II0
North Texas1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 45-37 | 45 |
| 2 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 3 |
|
25 | 51-45 | 43 |
| 4 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 5 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 6 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 7 |
|
25 | 42-48 | 36 |
| 8 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 9 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 10 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 11 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 12 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 13 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 14 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 15 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 16 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 17 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 18 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 19 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 20 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 21 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 22 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 23 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 24 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 25 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 26 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 27 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 28 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 29 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 30 |
|
26 | 26-50 | 18 |
| 31 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 32 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 33 |
|
25 | 45-37 | 45 |
| 34 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 35 |
|
25 | 51-45 | 43 |
| 36 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 37 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 38 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 39 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 40 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 41 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 42 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 43 |
|
25 | 42-48 | 36 |
| 44 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 45 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 46 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 47 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 48 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 49 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 50 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 51 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 52 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 53 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 54 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 55 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 56 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 57 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 58 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 59 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 60 |
|
26 | 26-50 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)