Lumezzane Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lumezzane Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Cittadella
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Lumezzane
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Lumezzane
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Lecco
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Lumezzane
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Novara
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Feralpisalo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Lumezzane
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Pro Vercelli
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Lumezzane
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Lumezzane
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lumezzane
Bạn đang tìm nhận định Lumezzane? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lumezzane, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Lumezzane với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Promotion - Play-offs, Lumezzane đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Lumezzane hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lumezzane đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |






