Nhận định Lumezzane vs Pro Patria - 15 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.87
6.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
9.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPro Patria
Kiểm soát bóngLumezzane: 58%Pro Patria: 42%
Tổng số cú sútLumezzane: 9Pro Patria: 6
Sút trúng đíchLumezzane: 5Pro Patria: 2
Sút trượtLumezzane: 4Pro Patria: 3
Phạt gócLumezzane: 3Pro Patria: 4
Thẻ vàngLumezzane: 1Pro Patria: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Pro Patria
Tổng bàn thắngLumezzane: 1.7Pro Patria: 3
Bàn thắng ghi đượcLumezzane: 1Pro Patria: 0.9
Bàn thuaLumezzane: 0.7Pro Patria: 2.1
Kiểm soát bóngLumezzane: 48%Pro Patria: 45%
Tổng số cú sútLumezzane: 7.6Pro Patria: 6.8
Sút trúng đíchLumezzane: 4.1Pro Patria: 2.6
Sút trượtLumezzane: 3.5Pro Patria: 4.2
Phạt gócLumezzane: 3.1Pro Patria: 4.8
Thẻ vàngLumezzane: 1.9Pro Patria: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pro Patria
ThắngLumezzane: 4Pro Patria: 1
Trên 1.5 bànLumezzane: 5Pro Patria: 8
Trên 2.5 bànLumezzane: 4Pro Patria: 6
Trên 3.5 bànLumezzane: 0Pro Patria: 6
Cả hai đội ghi bànLumezzane: 4Pro Patria: 5
Thắng bất ngờLumezzane: 0Pro Patria: 0
Thua bất ngờLumezzane: 0Pro Patria: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Lumezzane1
Pro Patria0
08 thg 11, 25
Pro Patria1
Lumezzane1
18 thg 4, 25
Pro Patria4
Lumezzane1
07 thg 12, 24
Lumezzane1
Pro Patria1
09 thg 3, 24
Lumezzane0
Pro Patria2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation