Nhận định Lumezzane vs Virtus Verona - 25 thg 4, 2026
11.88
X3.55
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.88
Lumezzane thắng
3.1/10
Kèo 1X2
11.88
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVirtus Verona
Kiểm soát bóngLumezzane: 57%Virtus Verona: 43%
Tổng số cú sútLumezzane: 10Virtus Verona: 7
Sút trúng đíchLumezzane: 4Virtus Verona: 3
Sút trượtLumezzane: 5Virtus Verona: 3
Phạt gócLumezzane: 5Virtus Verona: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Virtus Verona
Tổng bàn thắngLumezzane: 2Virtus Verona: 2.7
Bàn thắng ghi đượcLumezzane: 1.3Virtus Verona: 0.8
Bàn thuaLumezzane: 0.7Virtus Verona: 1.9
Kiểm soát bóngLumezzane: 47%Virtus Verona: 47%
Tổng số cú sútLumezzane: 8.3Virtus Verona: 8.1
Sút trúng đíchLumezzane: 4.1Virtus Verona: 3.7
Sút trượtLumezzane: 4.2Virtus Verona: 4.4
Phạt gócLumezzane: 4.3Virtus Verona: 4.1
Thẻ vàngLumezzane: 2.56Virtus Verona: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Virtus Verona
ThắngLumezzane: 4Virtus Verona: 0
Trên 1.5 bànLumezzane: 6Virtus Verona: 7
Trên 2.5 bànLumezzane: 3Virtus Verona: 5
Trên 3.5 bànLumezzane: 2Virtus Verona: 5
Cả hai đội ghi bànLumezzane: 5Virtus Verona: 5
Thắng bất ngờLumezzane: 1Virtus Verona: 0
Thua bất ngờLumezzane: 0Virtus Verona: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
Virtus Verona0
Lumezzane0
21 thg 12, 24
Lumezzane0
Virtus Verona3
25 thg 8, 24
Virtus Verona0
Lumezzane1
23 thg 3, 24
Lumezzane3
Virtus Verona1
18 thg 11, 23
Virtus Verona0
Lumezzane2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation