Lysekloster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lysekloster Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Kvik Halden
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Lysekloster
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Traeff
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Lysekloster
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Lysekloster
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Mjondalen
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Sotra
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Sotra
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Lysekloster
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Brann II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Lyseklost
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lysekloster
Bạn đang tìm nhận định Lysekloster? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lysekloster, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Lysekloster với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 1, Lysekloster đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Lysekloster hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lysekloster đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 10 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.5 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Haga
|
21 | DEF | 7.16 |
|
J. Nysveen
|
19 | DEF | 6.86 |
|
E. Bangoura
|
22 | MID | 6.17 |
|
J. Bolsø
|
23 | FWD | - |
|
T. Hildal
|
23 | FWD | - |
|
J. Edvardsen
|
31 | FWD | - |
|
A. Dang
|
35 | FWD | - |
|
M. Bådsvik
|
24 | MID | - |
|
S. Marthinussen
|
25 | MID | - |
|
K. Nesse Stephensen
|
34 | MID | - |
|
J. Kvarven
|
24 | MID | - |
|
David Andreas Tufta
|
24 | MID | - |
|
S. Brudvik
|
25 | MID | - |
|
Henrik Andersen
|
27 | MID | - |
|
J. Vågen
|
25 | DEF | - |
|
J. Lunde
|
23 | DEF | - |
|
D. Campher
|
25 | DEF | - |
|
J. Eftevaag
|
24 | DEF | - |
|
N. Marthinussen
|
25 | DEF | - |
|
Håvar Kleppe
|
24 | DEF | - |
|
F. Bergslid
|
24 | GK | - |
|
M. Aaserud
|
22 | MID | - |






