icon back

Macarthur

Macarthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.85m
KEY INSIGHT Macarthur không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Macarthur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Macarthur không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
119 Trận đấu đã nhận định
68.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Macarthur FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Finished
red cardred card Macarthur FC
Macarthur FC
1 : 3
Central Coast Mariners
Central C
1.62
4.6
5.4

1X

1.19

U3.5

1.69

NO

2.37

1X

1.19
2/10

04:35

Finished
Macarthur FC
Macarthur FC
0 : 4
WS Wanderers
WS Wanderers
2.55
3.7
2.65

X

3.7

O2.5

1.58

YES

1.48

O2.5

1.58
3.6/10

03:00

Finished
Newcastle
Newcastle Jets
1 : 0
Macarthur
Macarthur FC
1.8
4.65
4.1

1

1.8

O2.5

1.3

YES

1.31

1X

1.27
8.5/10

03:45

Finished
Macarthur FC
Macarthur FC
2 : 2
Bangkok Utd
Bangkok Utd
1.85
3.95
4.1

2

4.1

O1.5

1.25

YES

1.73

X2

1.98
6.3/10

08:15

Finished
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 0
Macarthur FC
Macarthur FC
2.75
3.6
2.5

1

2.75

O2.5

1.72

YES

1.62

1X

1.57
5.2/10

04:35

Finished
Macarthur FC
Macarthur FC
2 : 2
Perth Glory
Perth Glory
1.95
4
3.8

1

1.95

O1.5

1.2

YES

1.57

O1.5

1.2
5.9/10

05:05

Finished
Adelaide U
Adelaide United
1 : 1
Macarthur
Macarthur FC
2.6
3.85
2.63

X

3.85

O2.5

1.5

YES

1.42

O2.5

1.5
7.4/10

04:35

Finished
Macarthur FC
Macarthur FC
6 : 2
Melbourne City
Melbourne
3.1
3.45
2.35

2

2.35

U3.5

1.35

YES

1.72

X2

1.4
4/10

23:00

Finished
Central C
Central Coast Mariners
1 : 1
Macarthur
Macarthur FC
3.4
3.5
2.17

2

2.17

O1.5

1.32

YES

1.72

X2

1.34
4.6/10

08:15

Finished
red card Beijing
Beijing Guoan
1 : 2
Macarthur
Macarthur FC
2.55
3.65
2.65

1

2.55

O2.5

1.6

YES

1.53

1

2.55
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Macarthur. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Macarthur với tỷ lệ trúng 68.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng336
Hòa437
Thua336
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới171128
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.71.21.5
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 4-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-1-1 4 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
39 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 26%
5 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 11%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Brattan
L. Brattan
35 MID 7.39
A. Robinson
A. Robinson
20 GK 7.20
M. Duke
M. Duke
34 FWD 7.06
A. Cáceres
A. Cáceres
33 FWD 7.05
B. Oliveira
B. Oliveira
21 FWD 7.01
L. Rose
L. Rose
28 MID 6.99
C. Talbot
C. Talbot
24 DEF 6.96
H. Politidis
H. Politidis
23 DEF 6.95
M. Jurman
M. Jurman
36 DEF 6.94
F. Kurto
F. Kurto
34 GK 6.92
H. Sawyer
H. Sawyer
28 FWD 6.92
T. Uskok
T. Uskok
34 DEF 6.86
D. Da Silva
D. Da Silva
37 DEF 6.85
F. Deli
F. Deli
20 MID 6.75
K. Popovic
K. Popovic
24 MID 6.74
C. Ikonomidis
C. Ikonomidis
30 MID 6.70
W. Scott
W. Scott
26 DEF 6.70
L. Vickery
L. Vickery
19 FWD 6.70
D. Bosnjak
D. Bosnjak
19 MID 6.69
R. Durán
R. Durán
28 FWD 6.68
Z. Helweh
Z. Helweh
19 FWD 6.66
W. McKay
W. McKay
19 DEF 6.60
Š. Gržan
Š. Gržan
31 FWD 6.59
O. Randazzo
O. Randazzo
19 MID 6.54
Ji Dong-Won
Ji Dong-Won
34 FWD 6.54
H. Oliveira
H. Oliveira
16 FWD 6.30