1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Macarthur
Macarthur

Macarthur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.85m
KEY INSIGHT Macarthur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 16 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Macarthur
TREND Macarthur có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
125 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Macarthur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:35

Kết thúc
Macarthur
Macarthur
4 : 0
Wellington Phoenix
Wellingto
2.5
3.65
2.7

2

2.7

O2.5

1.6

YES

1.5

O2.5

1.6
4.2/10

01:30

Kết thúc
Adelaide U
Adelaide United
3 : 1
Macarthur
Macarthur
1.83
4.35
4.2

1

1.83

O2.5

1.42

YES

1.42

1X

1.3
8.5/10

05:00

Kết thúc
Perth Glory
Perth Glory
3 : 1
Macarthur
Macarthur
3.6
3.9
2.06

2

2.06

O2.5

1.54

NO

2.6

O2.5

1.54
3.5/10

04:35

Kết thúc
Macarthur
Macarthur
3 : 2
Newcastle Jets
Newcastle
2.28
4.05
3

X2

1.72

O2.5

1.43

YES

1.4

O2.5

1.43
4.9/10

21:00

Kết thúc
Auckland FC
Auckland FC
1 : 2
Macarthur FC
Macarthur FC
1.72
4.25
5.1

1

1.72

U3.5

1.53

YES

1.65

1

1.72
8.3/10

03:00

Kết thúc
Melbourne
Melbourne Victory
4 : 1
Macarthur
Macarthur FC
1.95
4.1
4.3

1

1.95

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.3
8.5/10

03:00

Kết thúc
red cardred card Macarthur FC
Macarthur FC
1 : 3
Central Coast Mariners
Central C
1.62
4.6
5.4

1X

1.19

U3.5

1.69

NO

2.37

1X

1.19
2/10

03:35

Kết thúc
Macarthur FC
Macarthur FC
0 : 4
WS Wanderers
WS Wanderers
2.55
3.7
2.65

X

3.7

O2.5

1.58

YES

1.48

O2.5

1.58
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Macarthur

Bạn đang tìm nhận định Macarthur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Macarthur được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Macarthur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Macarthur đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Macarthur đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.00 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Macarthur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Macarthur đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng448
Hòa437
Thua4610
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới222244
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới1.81.71.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 4-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-1-1 4 G
4-1-4-1 4 G
4-4-2 3 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 28%
7 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Brattan
L. Brattan
35 MID 7.37
A. Cáceres
A. Cáceres
33 FWD 7.11
M. Duke
M. Duke
34 FWD 6.98
B. Oliveira
B. Oliveira
21 FWD 6.97
A. Robinson
A. Robinson
20 GK 6.96
H. Politidis
H. Politidis
23 DEF 6.95
M. Jurman
M. Jurman
36 DEF 6.94
L. Rose
L. Rose
28 MID 6.88
F. Kurto
F. Kurto
34 GK 6.85
C. Talbot
C. Talbot
24 DEF 6.83
H. Sawyer
H. Sawyer
28 FWD 6.82
T. Uskok
T. Uskok
34 DEF 6.80
K. Popovic
K. Popovic
24 MID 6.73
R. Durán
R. Durán
28 FWD 6.71
C. Ikonomidis
C. Ikonomidis
30 MID 6.70
D. Da Silva
D. Da Silva
37 DEF 6.69
F. Deli
F. Deli
20 MID 6.69
L. Vickery
L. Vickery
19 FWD 6.68
D. Bosnjak
D. Bosnjak
19 MID 6.67
Z. Helweh
Z. Helweh
19 FWD 6.66
O. Randazzo
O. Randazzo
19 MID 6.65
W. McKay
W. McKay
19 DEF 6.64
Š. Gržan
Š. Gržan
31 FWD 6.61
H. Oliveira
H. Oliveira
16 FWD 6.60
Ji Dong-Won
Ji Dong-Won
34 FWD 6.54
W. Scott
W. Scott
26 DEF 6.53