Nhận định Auckland FC vs Macarthur FC - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.72
Auckland FC thắng
8.3/10
Kèo 1X2
11.72
8.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.36
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMacarthur FC
xGAuckland FC: 2.03Macarthur FC: 1.1
Kiểm soát bóngAuckland FC: 54%Macarthur FC: 46%
Tổng số cú sútAuckland FC: 17Macarthur FC: 12
Sút trúng đíchAuckland FC: 6Macarthur FC: 2
Sút trượtAuckland FC: 6Macarthur FC: 5
Phạt gócAuckland FC: 4Macarthur FC: 4
Thẻ vàngAuckland FC: 1Macarthur FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Macarthur FC
Bàn thắng kỳ vọngAuckland FC: 1.82Macarthur FC: 1.3
Tổng bàn thắngAuckland FC: 3Macarthur FC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcAuckland FC: 2Macarthur FC: 1.4
Bàn thuaAuckland FC: 1Macarthur FC: 2.2
Kiểm soát bóngAuckland FC: 47%Macarthur FC: 54%
Tổng số cú sútAuckland FC: 15.9Macarthur FC: 14.1
Sút trúng đíchAuckland FC: 5.9Macarthur FC: 3.9
Sút trượtAuckland FC: 6.2Macarthur FC: 6.5
Phạm lỗiAuckland FC: 11.3Macarthur FC: 9.5
Phạt gócAuckland FC: 4.7Macarthur FC: 5.4
Việt vịAuckland FC: 1.9Macarthur FC: 1
Thẻ vàngAuckland FC: 1.4Macarthur FC: 2
Tổng số đường chuyềnAuckland FC: 359Macarthur FC: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Macarthur FC
ThắngAuckland FC: 5Macarthur FC: 1
Trên 1.5 bànAuckland FC: 9Macarthur FC: 9
Trên 2.5 bànAuckland FC: 7Macarthur FC: 6
Trên 3.5 bànAuckland FC: 3Macarthur FC: 6
Cả hai đội ghi bànAuckland FC: 6Macarthur FC: 7
Thắng bất ngờAuckland FC: 0Macarthur FC: 0
Thua bất ngờAuckland FC: 0Macarthur FC: 1
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Auckland1
Macarthur2
05 thg 1, 26
Macarthur1
Auckland1
01 thg 2, 25
Auckland2
Macarthur1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)