Nhận định Perth Glory vs Macarthur - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
22.06
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMacarthur
xGPerth Glory: 1.13Macarthur: 1.24
Kiểm soát bóngPerth Glory: 45%Macarthur: 55%
Tổng số cú sútPerth Glory: 11Macarthur: 15
Sút trúng đíchPerth Glory: 3Macarthur: 4
Sút trượtPerth Glory: 4Macarthur: 6
Phạt gócPerth Glory: 3Macarthur: 6
Thẻ vàngPerth Glory: 1Macarthur: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Macarthur
Bàn thắng kỳ vọngPerth Glory: 1.07Macarthur: 1.2
Tổng bàn thắngPerth Glory: 3Macarthur: 3.4
Bàn thắng ghi đượcPerth Glory: 1.1Macarthur: 1.2
Bàn thuaPerth Glory: 1.9Macarthur: 2.2
Kiểm soát bóngPerth Glory: 45%Macarthur: 52%
Tổng số cú sútPerth Glory: 10.7Macarthur: 15.3
Sút trúng đíchPerth Glory: 3.4Macarthur: 4.6
Sút trượtPerth Glory: 4.2Macarthur: 6.7
Phạm lỗiPerth Glory: 10.3Macarthur: 10.9
Phạt gócPerth Glory: 3.3Macarthur: 6
Việt vịPerth Glory: 1.6Macarthur: 1.4
Thẻ vàngPerth Glory: 1.4Macarthur: 1.9
Tổng số đường chuyềnPerth Glory: 408Macarthur: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Macarthur
ThắngPerth Glory: 1Macarthur: 2
Trên 1.5 bànPerth Glory: 9Macarthur: 9
Trên 2.5 bànPerth Glory: 6Macarthur: 7
Trên 3.5 bànPerth Glory: 5Macarthur: 6
Cả hai đội ghi bànPerth Glory: 7Macarthur: 7
Thắng bất ngờPerth Glory: 0Macarthur: 1
Thua bất ngờPerth Glory: 0Macarthur: 1
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Perth Glory3
Macarthur1
06 thg 2, 26
Macarthur2
Perth Glory2
30 thg 11, 25
Macarthur0
Perth Glory2
27 thg 12, 24
Perth Glory0
Macarthur3
20 thg 10, 24
Macarthur6
Perth Glory1
28 thg 1, 24
Macarthur2
Perth Glory2
23 thg 12, 23
Perth Glory3
Macarthur2
18 thg 7, 23
Perth Glory0
Macarthur4
01 thg 4, 23
Perth Glory2
Macarthur1
18 thg 12, 22
Macarthur1
Perth Glory0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)