Macclesfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Kidderminster H
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Macclesfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Radcliffe
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Macclesfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Macclesfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
South Shields
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Merthyr Town
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Macclesfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Buxton
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
14:45 Kết thúc |
AFC Telford
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
14:45 Kết thúc |
Atherton
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Macclesfield
Bạn đang tìm nhận định Macclesfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Macclesfield, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Macclesfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Macclesfield đã ghi nhận 25 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 83 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Macclesfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Macclesfield đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 23 | 47 |
| Thắng | 14 | 11 | 25 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 39 | 83 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 38 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |




