Macclesfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Radcliffe
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Macclesfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Macclesfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
South Shields
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Merthyr Town
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Macclesfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Buxton
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Hereford
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
14:45 Kết thúc |
AFC Telford
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
14:45 Kết thúc |
Atherton
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Macclesfield
Bạn đang tìm nhận định Macclesfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Macclesfield được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Macclesfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Macclesfield đã ghi nhận 23 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 79 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Macclesfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Macclesfield đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 12 | 11 | 23 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 39 | 79 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 37 | 66 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |




