Makedonija GjP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Pelister
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Akademija P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Makedonija G
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6/10 |
09:30 Kết thúc |
Vardar S
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Makedonija GP
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
Struga
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bashkimi
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
08:00 Kết thúc |
Makedonija GP
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Makedonij
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Makedonij
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Makedonij
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Makedonij
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Makedonija GjP
Bạn đang tìm nhận định Makedonija GjP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Makedonija GjP được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Makedonija GjP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Makedonija GjP đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Makedonija GjP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Makedonija GjP đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 10 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 29 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |








