icon back

Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.46m
KEY INSIGHT Deportivo Maldonado bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
137 Trận đấu đã nhận định
68.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maldonado Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Maldonado
Maldonado
vs
Defensor Sp.
Defensor Sp.
2.43
3.15
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Wanderers
Wanderers
0 : 0
Maldonado
Maldonado
2.75
3.1
2.85

2

2.85

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.52
5.9/10

19:00

Kết thúc
Maldonado
Maldonado
2 : 1
Juventud
Juventud
1.65
3.8
6.4

1

1.65

U2.5

1.65

NO

1.68

NG

1.68
5.3/10

19:30

Kết thúc
Penarol
Penarol
2 : 1
Maldonado
Maldonado
1.57
3.9
6.2

X

3.9

U3.5

1.33

YES

2.1

U3.5

1.33
4.6/10

16:00

Kết thúc
Maldonado
Maldonado
2 : 0
Progreso
Progreso red card
2.6
3.05
2.87

1

2.6

U2.5

1.61

NO

1.85

1X

1.44
6/10

16:00

Kết thúc
Racing M
Racing Montevideo
2 : 4
Deportivo Maldonado
Maldonado
2.12
3.15
3.85

2

3.85

U2.5

1.5

NO

1.66

U2.5

1.5
5.6/10

20:30

Kết thúc
Nacional
Nacional
0 : 0
Maldonado
Maldonado
1.4
4.5
7.7

1X

1.11

U3.5

1.35

NO

1.65

U3.5

1.35
5/10

19:30

Kết thúc
Atenas
Atenas
0 : 1
Maldonado
Maldonado
2.4
2.87
3.1

X2

1.49

U2.5

1.43

NO

1.62

U2.5

1.43
5.3/10

17:00

Kết thúc
Maldonado
Maldonado
0 : 0
Atenas
Atenas
2.72
2.85
2.8

X2

1.45

U2.5

1.44

NO

1.65

X2

1.45
2/10

15:30

Kết thúc
Colon
Colon
0 : 1
Maldonado
Maldonado red card
2
3.05
3.8

1

2

U2.5

1.45

NO

1.58

U2.5

1.45
6.7/10

08:45

Kết thúc
Maldonado
Maldonado
1 : 1
Colon
Colon red card
2.85
2.92
2.45

2

2.45

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
6.7/10

10:00

Kết thúc
Maldonado
Maldonado
1 : 1
La Luz
La Luz
2.23
2.9
3.3

X

2.9

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
4/10

15:30

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
0 : 1
Deportivo Maldonado
Maldonado
3.5
3.15
2.03

2

2.03

U2.5

1.6

NO

1.75

X2

1.26
3.9/10

10:00

Kết thúc
red card Maldonado
Maldonado
0 : 2
Colon
Colon
2.99
2.87
2.45

X

2.87

U2.5

1.44

NO

1.65

U2.5

1.44
5/10

11:00

Kết thúc
Deportivo
Maldonado
6 : 1
Artigas
Artigas red card
2.15
2.9
3.4

1X

1.25

U2.5

1.45

NO

1.62

1X

1.25
2/10

11:30

Kết thúc
Deportivo
Maldonado
3 : 0
Uruguay Montevideo
Uruguay M
2.1
2.91
3.6

1

2.1

U2.5

1.48

NO

1.65

HS

1.3
8.6/10

08:45

Kết thúc
Fenix
Fenix
1 : 2
Deportivo Maldonado
Deportivo
1.95
3.25
3.85

1

1.95

U2.5

1.62

NO

1.74

U2.5

1.62
5.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Deportivo Maldonado. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 137 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Maldonado với tỷ lệ trúng 68.61% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng213
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn2.02.52.3
Trung bình thủng lưới0.52.01.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 2 G
4-5-1 1 G
4-2-3-1 1 G
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Noble
M. Noble
28 MID 7.82
D. Segovia
D. Segovia
25 GK 7.19
S. Tormo
S. Tormo
25 MID 7.19
F. Kidd
F. Kidd
28 DEF 7.18
S. González
S. González
25 MID 7.15
H. Menosse
H. Menosse
38 DEF 7.14
L. Núñez
L. Núñez
24 MID 7.13
H. Petryk
H. Petryk
31 DEF 7.06
S. Cartagena
S. Cartagena
23 MID 7.02
Á. Rodríguez
Á. Rodríguez
33 DEF 6.99
J. Poiso
J. Poiso
21 DEF 6.84
A. Freitas
A. Freitas
28 GK 6.80
F. Tealde
F. Tealde
36 DEF 6.74
R. César
R. César
32 FWD 6.70
N. Toloza
N. Toloza
27 FWD 6.70
E. de León
E. de León
20 FWD 6.67
Santiago Ramírez
Santiago Ramírez
24 MID 6.57
F. Marino
F. Marino
18 DEF 6.42
N. Fuica
N. Fuica
21 DEF 6.31
G. Larrazábal
G. Larrazábal
23 MID 6.28
Franco Agustín Rodríguez Vidal
Franco Agustín Rodríguez Vidal
21 FWD 6.19
B. Centeno
B. Centeno
20 MID 6.10
M. Espíndola
M. Espíndola
22 MID -
H. Toledo
H. Toledo
29 MID -