icon back

Mallbacken W

Mallbacken W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Mallbacken W thua 5 trận gần nhất
TREND Mallbacken W có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Mallbacken W để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLL
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Eskilstun
Eskilstuna United
3 : 0
Mallbacken W
Mallbacken W
1.08
7.6
17

1

1.08

O2.5

1.24

NO

1.75

H1

1.58
3/10

10:00

終了
Trelleborg W
Trelleborg W
4 : 1
Mallbacken W
Mallbacken W
1.33
4.75
7.5

1

1.33

O2.5

1.56

NO

1.85

1

1.33
5/10

11:00

終了
Mallbacken W
Mallbacken W
1 : 2
Gamla Upsala W
Gamla U
2.1
3.65
2.79

X2

1.6

O2.5

1.45

NO

2.64

X2

1.6
1.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mallbacken W. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Mallbacken W với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng224
Hòa426
Thua7916
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới293463
Trung bình ghi bàn0.90.80.9
Trung bình thủng lưới2.22.62.4
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-6
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 1
61-75 1
76-90 2
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
16 Trận
Tài 1.5 23%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Nowotny
C. Nowotny
27 - 7.41
E. Dunn
E. Dunn
31 MID 6.87
E. Bunnell
E. Bunnell
27 MID 6.67
I. Sundqvist Westerberg
I. Sundqvist Westerberg
22 - 6.62
Z. Sennelier
Z. Sennelier
22 DEF 6.41
H. Rosenblatt
H. Rosenblatt
25 - 6.40
A. Eriksson
A. Eriksson
19 MID 6.33
F. Hurtig
F. Hurtig
19 - 6.33
H. Cronqvist
H. Cronqvist
20 - 6.28
H. Dahl
H. Dahl
22 MID 6.20
J. Tiuraniemi
J. Tiuraniemi
20 - 6.14
E. Björkman
E. Björkman
21 - 6.09
I. Hallstensson
I. Hallstensson
29 FWD -
J. Pedersen
J. Pedersen
32 DEF -
W. Delerud
W. Delerud
19 GK -