Man Utd Zambia Academy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
ZESCO United
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Man U
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Mutondo Stars
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Power D
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Zanaco
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Man U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Man U
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Man U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Lumwana R
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Man U
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
0.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Man Utd Zambia Academy
Bạn đang tìm nhận định Man Utd Zambia Academy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Man Utd Zambia Academy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Man Utd Zambia Academy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Man Utd Zambia Academy đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Man Utd Zambia Academy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 21 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |




