Manaus FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Manaus FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Manaus FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
15:30 Kết thúc |
Manauara
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Raimundo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Manaus FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Monte R
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Manaus FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Manaus FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Nacional AM
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Manaus FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Manaus FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1/10 |
15:00 Kết thúc |
Manaus
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
2.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Manaus
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manaus FC
Bạn đang tìm nhận định Manaus FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manaus FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Manaus FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Manaus FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Manaus FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €900.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manaus FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Adriano Júnior
|
26 | MID | - |
|
Wanderson
|
22 | FWD | - |
|
Diogo Carlos
|
32 | MID | - |
|
Thiago Spice
|
40 | DEF | - |
|
Adilson Bahia
|
33 | FWD | - |
|
Gustavo
|
36 | GK | - |
|
Silvano
|
27 | FWD | - |
|
Renanzinho
|
24 | FWD | - |
|
Roney
|
34 | FWD | - |
|
Cassio
|
30 | FWD | - |
|
Victor Lima
|
23 | FWD | - |
|
Brenno Regis Fernandes Veloso
|
24 | FWD | - |
|
Masson
|
23 | FWD | - |
|
Júnior Palmares
|
28 | MID | - |
|
Weverson
|
22 | MID | - |
|
Lila
|
23 | MID | - |
|
Miguel
|
24 | MID | - |
|
Bombado
|
27 | MID | - |
|
Erik
|
28 | DEF | - |
|
Kesley
|
26 | DEF | - |
|
Artur Sousa Rodrigues
|
30 | DEF | - |
|
Miliano
|
30 | DEF | - |
|
Denzel
|
22 | DEF | - |
|
Gustavo Ermel
|
30 | FWD | - |
|
Vitor Luiz
|
29 | GK | - |
|
Caio Hila
|
25 | DEF | - |






