Manchester City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Man. City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Man. City
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Bournemouth
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Chelsea
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Man. City
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
9/10 |
12:30 Kết thúc |
Man. City
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Everton
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
12:15 Kết thúc |
Man. City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Burnley
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manchester City
Bạn đang tìm nhận định Manchester City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manchester City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 228 trận đấu có sự tham gia của Manchester City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Manchester City đã ghi nhận 23 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 76 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Manchester City đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.93 xG và 8.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Manchester City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.19bn.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manchester City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 14 | 9 | 23 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 32 | 76 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 21 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.7 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Guéhi
|
25 | DEF | 7.49 |
|
Rodri
|
29 | MID | 7.46 |
|
J. Doku
|
23 | FWD | 7.42 |
|
J. Trafford
|
23 | GK | 7.33 |
|
E. Haaland
|
25 | FWD | 7.31 |
|
R. Cherki
|
22 | MID | 7.23 |
|
Max Alleyne
|
20 | DEF | 7.20 |
|
Rúben Dias
|
28 | DEF | 7.19 |
|
P. Foden
|
25 | MID | 7.03 |
|
G. Donnarumma
|
26 | GK | 7.03 |
|
J. Gvardiol
|
23 | DEF | 7.02 |
|
Nico González
|
23 | MID | 6.98 |
|
Matheus Nunes
|
27 | MID | 6.97 |
|
A. Khusanov
|
21 | DEF | 6.93 |
|
R. Aït-Nouri
|
24 | DEF | 6.91 |
|
A. Semenyo
|
25 | MID | 6.90 |
|
Oscar Bobb
|
22 | FWD | 6.88 |
|
T. Reijnders
|
27 | MID | 6.87 |
|
N. O'Reilly
|
20 | MID | 6.87 |
|
Bernardo Silva
|
31 | MID | 6.84 |
|
M. Kovačić
|
31 | MID | 6.84 |
|
N. Aké
|
30 | DEF | 6.82 |
|
Sávio
|
21 | FWD | 6.76 |
|
R. Lewis
|
21 | DEF | 6.71 |
|
Omar Marmoush
|
26 | FWD | 6.70 |
|
D. Mukasa
|
18 | MID | 6.55 |
|
J. Stones
|
31 | DEF | 6.54 |



