Nhận định Sydney FC U23 vs Manly United - 17 thg 7, 2026
12.60
X3.25
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Manly United thắng hoặc hòa
3.2/10
Kèo 1X2
22.55
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.71
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIManly United
Kiểm soát bóngSydney FC U23: 53%Manly United: 47%
Tổng số cú sútSydney FC U23: 13Manly United: 11
Sút trúng đíchSydney FC U23: 5Manly United: 5
Sút trượtSydney FC U23: 8Manly United: 7
Phạt gócSydney FC U23: 5Manly United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Manly United
Tổng bàn thắngSydney FC U23: 2.7Manly United: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSydney FC U23: 1.1Manly United: 1.3
Bàn thuaSydney FC U23: 1.6Manly United: 0.9
Kiểm soát bóngSydney FC U23: 47%Manly United: 52%
Tổng số cú sútSydney FC U23: 10.8Manly United: 11.1
Sút trúng đíchSydney FC U23: 4.1Manly United: 4.5
Sút trượtSydney FC U23: 7.2Manly United: 6.6
Phạt gócSydney FC U23: 4Manly United: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manly United
ThắngSydney FC U23: 5Manly United: 5
Trên 1.5 bànSydney FC U23: 6Manly United: 7
Trên 2.5 bànSydney FC U23: 5Manly United: 3
Trên 3.5 bànSydney FC U23: 3Manly United: 1
Cả hai đội ghi bànSydney FC U23: 3Manly United: 4
Thắng bất ngờSydney FC U23: 0Manly United: 0
Thua bất ngờSydney FC U23: 0Manly United: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Manly United1
Sydney FC U231
15 thg 6, 25
Manly United0
Sydney FC U236
28 thg 2, 25
Sydney FC U230
Manly United0
31 thg 5, 24
Manly United1
Sydney FC U230
23 thg 2, 24
Sydney FC U232
Manly United0
09 thg 6, 23
Sydney FC U232
Manly United1
25 thg 2, 23
Manly United2
Sydney FC U231
10 thg 6, 22
Manly United0
Sydney FC U230
27 thg 3, 22
Sydney FC U232
Manly United2
20 thg 6, 21
Sydney FC U232
Manly United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |