Nhận định Manly United vs Sydney Olympic - 24 thg 7, 2026
11.95
X3.55
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.95
Manly United thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.95
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney O
Kiểm soát bóngManly United: 57%Sydney Olympic: 43%
Tổng số cú sútManly United: 13Sydney Olympic: 9
Sút trúng đíchManly United: 5Sydney Olympic: 5
Sút trượtManly United: 8Sydney Olympic: 5
Phạt gócManly United: 5Sydney Olympic: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney O
Tổng bàn thắngManly United: 2Sydney Olympic: 2.8
Bàn thắng ghi đượcManly United: 1.1Sydney Olympic: 1.1
Bàn thuaManly United: 0.9Sydney Olympic: 1.7
Kiểm soát bóngManly United: 52%Sydney Olympic: 45%
Tổng số cú sútManly United: 11.6Sydney Olympic: 9.1
Sút trúng đíchManly United: 4.6Sydney Olympic: 4.2
Sút trượtManly United: 7Sydney Olympic: 4.9
Phạt gócManly United: 4.2Sydney Olympic: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney O
ThắngManly United: 4Sydney Olympic: 3
Trên 1.5 bànManly United: 6Sydney Olympic: 10
Trên 2.5 bànManly United: 3Sydney Olympic: 5
Trên 3.5 bànManly United: 1Sydney Olympic: 2
Cả hai đội ghi bànManly United: 4Sydney Olympic: 6
Thắng bất ngờManly United: 0Sydney Olympic: 0
Thua bất ngờManly United: 0Sydney Olympic: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Sydney Olympic0
Manly United1
08 thg 8, 25
Manly United1
Sydney Olympic5
27 thg 4, 25
Sydney Olympic2
Manly United5
29 thg 6, 24
Sydney Olympic2
Manly United1
22 thg 3, 24
Manly United0
Sydney Olympic2
27 thg 5, 23
Sydney Olympic2
Manly United2
11 thg 2, 23
Manly United1
Sydney Olympic3
13 thg 8, 22
Sydney Olympic1
Manly United1
20 thg 5, 22
Manly United0
Sydney Olympic0
05 thg 3, 22
Sydney Olympic0
Manly United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |