1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Mansfield Town
Mansfield Town

Mansfield Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m
KEY INSIGHT Mansfield Town có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Mansfield Town bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Mansfield Town không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
210 Trận đấu đã nhận định
67.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mansfield T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Huddersfield
Huddersfield
vs
Mansfield T
Mansfield T
1.83
3.75
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
0 : 1
Mansfield Town
Mansfield T
1.53
4.55
5.9

2

5.9

O2.5

1.53

YES

1.62

O2.5

1.53
1.7/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
2 : 2
Luton
Luton
3.05
3.55
2.25

2

2.25

U3.5

1.44

YES

1.6

U3.5

1.44
4.5/10

14:45

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 0
Mansfield T
Mansfield T
2.06
3.5
3.7

1X

1.29

U3.5

1.38

YES

1.7

U3.5

1.38
6.4/10

10:00

Kết thúc
Wigan
Wigan
2 : 1
Mansfield T
Mansfield T
2.5
3.3
3.15

2

3.15

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.5/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
0 : 0
Burton Albion
Burton A
2.1
3.45
3.4

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.04

1X

1.34
8.8/10

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
0 : 2
Mansfield T
Mansfield T
2.25
3.55
3.15

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
7.8/10

10:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
4 : 1
Northampton
Northampton
1.67
4
5.9

1

1.67

U3.5

1.4

NO

2

U3.5

1.4
6.6/10

14:45

Kết thúc
Bradford City
Bradford City
1 : 1
Mansfield
Mansfield
1.78
3.65
5

1

1.78

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mansfield Town

Bạn đang tìm nhận định Mansfield Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mansfield Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Mansfield Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Mansfield Town đã ghi nhận 13 trận thắng, 16 trận hòa và 13 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mansfield Town đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.41 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Mansfield Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mansfield Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222042
Thắng8513
Hòa8816
Thua6713
Bàn thắng ghi được331952
Bàn thắng để thủng lưới232245
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới1.01.11.1
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 5 G
4-1-4-1 3 G
62 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
31 Trận
Tài 1.5 33%
14 Trận
Tài 2.5 12%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 7.14
L. Reed
L. Reed
28 MID 7.11
B. Cargill
B. Cargill
30 DEF 7.05
J. Russell
J. Russell
25 MID 6.98
L. Roberts
L. Roberts
31 GK 6.95
L. Akins
L. Akins
36 FWD 6.94
H. Lewis
H. Lewis
28 GK 6.93
J. Bowery
J. Bowery
34 DEF 6.90
S. McLaughlin
S. McLaughlin
35 DEF 6.85
A. Oshilaja
A. Oshilaja
32 DEF 6.82
T. Roberts
T. Roberts
26 FWD 6.77
F. Blake-Tracy
F. Blake-Tracy
30 DEF 6.76
G. Abbott
G. Abbott
20 DEF 6.75
R. Sweeney
R. Sweeney
28 DEF 6.74
E. Hewitt
E. Hewitt
31 MID 6.72
R. Hendry
R. Hendry
27 MID 6.70
N. Moriah-Welsh
N. Moriah-Welsh
23 MID 6.69
K. Knoyle
K. Knoyle
29 DEF 6.68
A. Lewis
A. Lewis
27 DEF 6.67
R. Oates
R. Oates
31 FWD 6.65
T. Anderson
T. Anderson
21 DEF 6.60
O. Irow
O. Irow
19 FWD 6.60
L. Bolton
L. Bolton
26 MID 6.58
Kyle James McAdam
Kyle James McAdam
21 MID 6.55
Joseph Charles Gardner
Joseph Charles Gardner
20 FWD 6.55
G. Maris
G. Maris
29 MID 6.51
W. Evans
W. Evans
28 FWD 6.50
Max Dickov
Max Dickov
23 FWD 6.45
D. Dwyer
D. Dwyer
35 FWD 6.40
V. Adeboyejo
V. Adeboyejo
27 FWD 6.35
A. Núñez
A. Núñez
20 GK 6.30
O. Taylor
O. Taylor
19 MID -