Maranhão Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Maranhão Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Kết thúc |
Anapolis
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
18:30 Kết thúc |
Maranhao
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Confianca
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
17:00 Kết thúc |
Maranhao
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Floresta
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Maranhao
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Maranhao
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6/10 |
19:30 Kết thúc |
Amazonas
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Maranhao
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Maranhao
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Maranhao
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Maranhao
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maranhão
Bạn đang tìm nhận định Maranhão? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maranhão, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Maranhão với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Maranhão đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Maranhão hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maranhão đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 8 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 2.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luis Fernando
|
35 | DEF | - |
|
Maicon
|
30 | DEF | - |
|
Jerry
|
32 | MID | - |
|
Rodrigo Correia
|
31 | MID | - |
|
Clessione
|
31 | FWD | - |
|
Guilherme Capote
|
23 | FWD | - |
|
André Radija
|
30 | FWD | - |
|
Ryan Lima
|
24 | FWD | - |
|
Kleberson
|
22 | FWD | - |
|
Railson Carvalho dos Santos
|
26 | MID | - |
|
Emerson Freitas
|
26 | MID | - |
|
Igor Nunes
|
28 | DEF | - |
|
Júlio
|
31 | DEF | - |
|
Jean
|
33 | GK | - |









