Mardin 1969 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Guzide G
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Mardin 1969
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Bursaspor
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Mardin 1969
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Menemenspor
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Mardin 1969
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Arnavutkoy B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Mardin 1969
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Ceyhanspor
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
0.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mardin 1969
Bạn đang tìm nhận định Mardin 1969? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mardin 1969 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Mardin 1969 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Mardin 1969 đã ghi nhận 19 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Mardin 1969 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mardin 1969 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 16 | 30 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 30 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 12 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




