Marília Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Portugues
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Marilia
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Marilia
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.7/10 |
09:00 Kết thúc |
XV de Jau
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Marilia
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Sao B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Marilia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
XV de Jau
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Marilia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Marilia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:30 Kết thúc |
Marilia
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6/10 |
17:30 Kết thúc |
Catanduva
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
Uniao S
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Marília
Bạn đang tìm nhận định Marília? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Marília, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Marília với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A3, Marília đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 2 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Marília hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Marília đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 9 | 20 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 8 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 0.9 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lucas Lima
|
28 | FWD | - |
|
Eduardo Henrique Melo Albaceta
|
26 | FWD | - |
|
Matheus Marcondele
|
29 | MID | - |
|
João Gabriel
|
29 | MID | - |
|
Wagner
|
36 | GK | - |
|
Édipo
|
32 | FWD | - |
|
Dudu
|
27 | DEF | - |
|
Guilherme Café
|
28 | DEF | - |
|
Guilherme
|
26 | DEF | - |
|
Jhonatan
|
27 | FWD | - |
|
Romário
|
35 | MID | - |
|
Augustine
|
29 | MID | - |
|
Kriguer Lucero Antunes
|
25 | MID | - |
|
Régis Potiguar
|
33 | MID | - |
|
Carlos Alberto
|
30 | MID | - |
|
Jefferson
|
27 | MID | - |
|
Rodrigo
|
25 | DEF | - |
|
Douglas Dias
|
34 | DEF | - |
|
Samuel Balbino
|
31 | DEF | - |
|
Victor Manoel
|
20 | FWD | - |
|
Rodrigo Fumaça
|
30 | FWD | - |
|
Kaique
|
27 | FWD | - |
|
Miguel Baggio
|
27 | MID | - |
|
Lázaro
|
35 | DEF | - |
|
Gustavo Brinquedo
|
24 | FWD | - |
|
Maikon Aquino
|
32 | FWD | - |
|
Rodrigo Andrade
|
37 | MID | - |







