1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Marseille
Marseille

Marseille Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €397.80m
KEY INSIGHT Marseille không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
195 Trận đấu đã nhận định
69.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Marseille Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Marseille
Marseille
3 : 1
Rennes
Rennes
2.05
4.05
3.6

X

4.05

O2.5

1.4

YES

1.36

O2.5

1.4
5.1/10

15:00

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
0 : 1
Marseille
Marseille
3.55
3.8
2.05

2

2.05

U3.5

1.57

YES

1.55

X2

1.33
8.5/10

09:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
3 : 0
Marseille
Marseille
4.4
4
1.91

2

1.91

U3.5

1.58

YES

1.54

2

1.91
6.7/10

14:45

Kết thúc
Marseille
Marseille
1 : 1
Nice
Nice
1.74
4.2
5.4

2

5.4

U3.5

1.55

NO

2.25

U3.5

1.55
4/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 0
Marseille
Marseille
5.4
4.45
1.7

2

1.7

U3.5

1.65

YES

1.57

2

1.7
8.1/10

15:05

Kết thúc
Marseille
Marseille
3 : 1
Metz
Metz
1.29
6.75
11.5

1

1.29

U3.5

1.92

NO

2.14

1

1.29
10/10

14:45

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 1
Marseille
Marseille
2.1
3.75
3.45

1

2.1

O2.5

1.57

YES

1.51

1X

1.36
8.5/10

11:15

Kết thúc
Marseille
Marseille
1 : 2
Lille
Lille
1.95
3.6
4.2

1

1.95

U3.5

1.39

NO

2.08

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Marseille

Bạn đang tìm nhận định Marseille? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Marseille, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Marseille với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Marseille đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Marseille đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.48 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Marseille hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €397.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Marseille đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng10717
Hòa415
Thua2911
Bàn thắng ghi được382260
Bàn thắng để thủng lưới192544
Trung bình ghi bàn2.41.31.8
Trung bình thủng lưới1.21.51.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 2 G
3-2-4-1 1 G
78 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 30%
10 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 12%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Greenwood
M. Greenwood
24 FWD 7.33
N. Aguerd
N. Aguerd
29 DEF 7.17
P. Højbjerg
P. Højbjerg
30 MID 7.14
G. Rulli
G. Rulli
33 GK 7.06
G. Kondogbia
G. Kondogbia
32 DEF 6.98
P. Aubameyang
P. Aubameyang
36 FWD 6.94
Igor Paixão
Igor Paixão
25 FWD 6.94
A. Gouiri
A. Gouiri
25 FWD 6.91
Emerson
Emerson
31 DEF 6.91
D. Cornelius
D. Cornelius
28 DEF 6.90
Hilan Hamzaoui Slimani
Hilan Hamzaoui Slimani
20 DEF 6.90
L. Balerdi
L. Balerdi
26 DEF 6.89
A. Gomes
A. Gomes
25 MID 6.87
E. Nwaneri
E. Nwaneri
18 FWD 6.83
B. Pavard
B. Pavard
29 DEF 6.81
R. Vaz
R. Vaz
18 FWD 6.78
F. Medina
F. Medina
26 DEF 6.78
T. Weah
T. Weah
25 FWD 6.75
M. O'Riley
M. O'Riley
25 MID 6.75
Ange Lago
Ange Lago
20 FWD 6.75
A. Murillo
A. Murillo
29 MID 6.71
Q. Timber
Q. Timber
24 MID 6.69
H. Traorè
H. Traorè
25 MID 6.68
C. Egan-Riley
C. Egan-Riley
22 DEF 6.67
J. de Lange
J. de Lange
27 GK 6.64
B. Nadir
B. Nadir
22 MID 6.59
Nouhoum Kamissoko
Nouhoum Kamissoko
21 MID 6.55
A. Vermeeren
A. Vermeeren
20 MID 6.49
H. Abdelli
H. Abdelli
26 MID 6.49
D. Bakola
D. Bakola
18 MID 6.47
T. Nnadi
T. Nnadi
22 MID 6.40
Pol Lirola
Pol Lirola
28 DEF 6.37
U. Garcia
U. Garcia
29 DEF 6.33
T. Mmadi
T. Mmadi
18 MID 6.33
F. Moumbagna
F. Moumbagna
25 FWD 6.30
A. Rabiot
A. Rabiot
30 MID 6.30
U. Lamare El Kadmiri
U. Lamare El Kadmiri
18 FWD 6.25
J. Rowe
J. Rowe
22 FWD 6.20
N. Maupay
N. Maupay
29 FWD -