Nhận định Marseille vs Nice - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
25.40
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.56
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINice
xGMarseille: 1.58Nice: 0.68
Kiểm soát bóngMarseille: 64%Nice: 36%
Tổng số cú sútMarseille: 15Nice: 5
Sút trúng đíchMarseille: 4Nice: 1
Sút trượtMarseille: 7Nice: 2
Phạt gócMarseille: 6Nice: 4
Thẻ vàngMarseille: 2Nice: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Nice
Bàn thắng kỳ vọngMarseille: 1.52Nice: 1.28
Tổng bàn thắngMarseille: 2.9Nice: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMarseille: 1.4Nice: 0.9
Bàn thuaMarseille: 1.5Nice: 1.6
Kiểm soát bóngMarseille: 55%Nice: 44%
Tổng số cú sútMarseille: 15.2Nice: 9.5
Sút trúng đíchMarseille: 4.9Nice: 3
Sút trượtMarseille: 7Nice: 3.8
Phạm lỗiMarseille: 11.8Nice: 12.5
Phạt gócMarseille: 6Nice: 5.8
Việt vịMarseille: 1.3Nice: 2.3
Thẻ vàngMarseille: 2.7Nice: 1.7
Tổng số đường chuyềnMarseille: 493Nice: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nice
ThắngMarseille: 4Nice: 2
Trên 1.5 bànMarseille: 8Nice: 7
Trên 2.5 bànMarseille: 6Nice: 4
Trên 3.5 bànMarseille: 4Nice: 4
Cả hai đội ghi bànMarseille: 6Nice: 3
Thắng bất ngờMarseille: 0Nice: 1
Thua bất ngờMarseille: 1Nice: 0
Đối đầu
5
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Nice1
Marseille5
26 thg 1, 25
Nice2
Marseille0
14 thg 9, 24
Marseille2
Nice0
24 thg 4, 24
Marseille2
Nice2
21 thg 10, 23
Nice1
Marseille0
05 thg 2, 23
Marseille1
Nice3
28 thg 8, 22
Nice0
Marseille3
20 thg 3, 22
Marseille2
Nice1
09 thg 2, 22
Nice4
Marseille1
27 thg 10, 21
Nice1
Marseille1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation