Nhận định Marseille vs Metz - 10 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.29
Marseille thắng
10/10
Kèo 1X2
11.29
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.92
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.14
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.57
7.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMetz
xGMarseille: 1.42Metz: 0.45
Kiểm soát bóngMarseille: 64%Metz: 36%
Tổng số cú sútMarseille: 16Metz: 6
Sút trúng đíchMarseille: 4Metz: 1
Sút trượtMarseille: 6Metz: 2
Phạt gócMarseille: 6Metz: 2
Thẻ vàngMarseille: 2Metz: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Metz
Bàn thắng kỳ vọngMarseille: 1.28Metz: 0.93
Tổng bàn thắngMarseille: 3.1Metz: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMarseille: 1.4Metz: 0.6
Bàn thuaMarseille: 1.7Metz: 2
Kiểm soát bóngMarseille: 53%Metz: 49%
Tổng số cú sútMarseille: 13.6Metz: 11.4
Sút trúng đíchMarseille: 4.5Metz: 3.3
Sút trượtMarseille: 5.4Metz: 4.4
Phạm lỗiMarseille: 13.3Metz: 12.9
Phạt gócMarseille: 5Metz: 4.3
Việt vịMarseille: 1.5Metz: 1.9
Thẻ vàngMarseille: 2.9Metz: 1.8
Tổng số đường chuyềnMarseille: 483Metz: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metz
ThắngMarseille: 4Metz: 0
Trên 1.5 bànMarseille: 8Metz: 5
Trên 2.5 bànMarseille: 7Metz: 5
Trên 3.5 bànMarseille: 4Metz: 3
Cả hai đội ghi bànMarseille: 5Metz: 3
Thắng bất ngờMarseille: 0Metz: 0
Thua bất ngờMarseille: 0Metz: 0
Đối đầu
6
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Marseille3
Metz1
04 thg 10, 25
Metz0
Marseille3
09 thg 2, 24
Marseille1
Metz1
18 thg 8, 23
Metz2
Marseille2
13 thg 2, 22
Metz1
Marseille2
07 thg 11, 21
Marseille0
Metz0
23 thg 5, 21
Metz1
Marseille1
26 thg 9, 20
Marseille1
Metz1
14 thg 12, 19
Metz1
Marseille1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation