Mazatlán Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mazatlán Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Tigres UANL
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
21:00 Kết thúc |
Mazatlan
4
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Mazatlan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
U.N.A.M. P
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
23:00 Kết thúc |
Necaxa
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
22:06 Kết thúc |
Mazatlan FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Club America
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Mazatlan FC
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mazatlán
Bạn đang tìm nhận định Mazatlán? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mazatlán, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Mazatlán với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Mazatlán đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mazatlán đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.49 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Mazatlán hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mazatlán đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 8 | 3 | 11 |
| Thua | 4 | 12 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 12 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 29 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 7 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Samir
|
31 | DEF | 7.03 |
|
R. Rodríguez
|
24 | GK | 7.00 |
|
N. Benedetti
|
28 | FWD | 6.99 |
|
F. Almada
|
27 | DEF | 6.94 |
|
J. Ovalle
|
25 | FWD | 6.91 |
|
R. Gutiérrez
|
28 | GK | 6.87 |
|
Y. Bárcenas
|
32 | MID | 6.84 |
|
G. López
|
22 | FWD | 6.82 |
|
R. Meraz
|
26 | MID | 6.78 |
|
B. Rubio
|
29 | FWD | 6.76 |
|
A. Herrera
|
24 | MID | 6.75 |
|
J. Hernández
|
24 | FWD | 6.71 |
|
Dudu
|
26 | FWD | 6.71 |
|
A. Ben Rhouma
|
20 | FWD | 6.70 |
|
A. Torres
|
25 | MID | 6.68 |
|
Fábio Gomes
|
28 | FWD | 6.67 |
|
O. Moreno
|
20 | FWD | 6.67 |
|
S. Godínez
|
21 | MID | 6.67 |
|
A. Duarte
|
21 | FWD | 6.66 |
|
J. Sierra
|
28 | MID | 6.64 |
|
S. Fierro
|
24 | MID | 6.64 |
|
J. Esquivel
|
27 | MID | 6.61 |
|
J. Intriago
|
29 | MID | 6.60 |
|
S. Rodríguez
|
24 | DEF | 6.60 |
|
S. Santos
|
22 | DEF | 6.58 |
|
Á. Saavedra
|
22 | MID | 6.57 |
|
L. Merolla
|
30 | DEF | 6.57 |
|
M. Laínez
|
29 | MID | 6.57 |
|
M. Zaleta
|
23 | MID | 6.54 |
|
B. Arce
|
27 | MID | 6.53 |
|
C. Castro
|
20 | DEF | 6.50 |
|
Jaime Estrada
|
18 | FWD | 6.50 |
|
G. Adame
|
21 | MID | 6.50 |
|
B. Colula
|
29 | DEF | 6.48 |
|
J. García
|
23 | DEF | 6.48 |
|
J. Díaz
|
27 | DEF | 6.41 |
|
Á. Leyva
|
19 | DEF | 6.27 |
|
I. González
|
19 | FWD | 6.09 |





