MEAP Nisou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
ASIL Lysi
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Karmiotissa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Ayia Napa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
08:30 Kết thúc |
MEAP Nisou
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Omonia 2
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Doxa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.7/10 |
08:00 Kết thúc |
MEAP Nisou
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6/10 |
07:30 Kết thúc |
PAEEK
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.2/10 |
08:30 Kết thúc |
MEAP N
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
MEAP N
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
MEAP N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.8/10 |
07:30 Kết thúc |
ENAD
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
MEAP N
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Anagennis
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MEAP Nisou
Bạn đang tìm nhận định MEAP Nisou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho MEAP Nisou được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của MEAP Nisou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division, MEAP Nisou đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
MEAP Nisou hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định MEAP Nisou đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 15 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 18 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






