Nhận định Meizhou Kejia vs Dalian Huayi - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.75
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
12.55
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.78
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDalian Huayi
xGMeizhou Kejia: 1.02Dalian Huayi: 1.06
Kiểm soát bóngMeizhou Kejia: 57%Dalian Huayi: 43%
Tổng số cú sútMeizhou Kejia: 12Dalian Huayi: 11
Sút trúng đíchMeizhou Kejia: 4Dalian Huayi: 4
Sút trượtMeizhou Kejia: 5Dalian Huayi: 6
Phạt gócMeizhou Kejia: 5Dalian Huayi: 4
Thẻ vàngMeizhou Kejia: 2Dalian Huayi: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dalian Huayi
Bàn thắng kỳ vọngMeizhou Kejia: 0.9Dalian Huayi: 1.05
Tổng bàn thắngMeizhou Kejia: 3.2Dalian Huayi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMeizhou Kejia: 1Dalian Huayi: 1.2
Bàn thuaMeizhou Kejia: 2.2Dalian Huayi: 1.6
Kiểm soát bóngMeizhou Kejia: 48%Dalian Huayi: 44%
Tổng số cú sútMeizhou Kejia: 10Dalian Huayi: 11.4
Sút trúng đíchMeizhou Kejia: 3.7Dalian Huayi: 3.5
Sút trượtMeizhou Kejia: 4.7Dalian Huayi: 6
Phạm lỗiMeizhou Kejia: 14.1Dalian Huayi: 14
Phạt gócMeizhou Kejia: 4.3Dalian Huayi: 5
Việt vịMeizhou Kejia: 1.2Dalian Huayi: 1.4
Thẻ vàngMeizhou Kejia: 2.33Dalian Huayi: 1.75
Tổng số đường chuyềnMeizhou Kejia: 356Dalian Huayi: 294
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dalian Huayi
ThắngMeizhou Kejia: 2Dalian Huayi: 2
Trên 1.5 bànMeizhou Kejia: 9Dalian Huayi: 7
Trên 2.5 bànMeizhou Kejia: 7Dalian Huayi: 4
Trên 3.5 bànMeizhou Kejia: 5Dalian Huayi: 3
Cả hai đội ghi bànMeizhou Kejia: 6Dalian Huayi: 5
Thắng bất ngờMeizhou Kejia: 1Dalian Huayi: 0
Thua bất ngờMeizhou Kejia: 0Dalian Huayi: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation