Nhận định Yanbian Longding vs Meizhou Kejia - 26 thg 7, 2026
11.60
X3.80
25.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.60
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMeizhou K
xGYanbian Longding: 0.93Meizhou Kejia: 0.82
Kiểm soát bóngYanbian Longding: 58%Meizhou Kejia: 42%
Tổng số cú sútYanbian Longding: 11Meizhou Kejia: 10
Sút trúng đíchYanbian Longding: 4Meizhou Kejia: 3
Sút trượtYanbian Longding: 5Meizhou Kejia: 4
Phạt gócYanbian Longding: 4Meizhou Kejia: 4
Thẻ vàngYanbian Longding: 2Meizhou Kejia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Meizhou K
Bàn thắng kỳ vọngYanbian Longding: 0.91Meizhou Kejia: 1
Tổng bàn thắngYanbian Longding: 2.7Meizhou Kejia: 3.1
Bàn thắng ghi đượcYanbian Longding: 1.6Meizhou Kejia: 1.2
Bàn thuaYanbian Longding: 1.1Meizhou Kejia: 1.9
Kiểm soát bóngYanbian Longding: 51%Meizhou Kejia: 45%
Tổng số cú sútYanbian Longding: 10.3Meizhou Kejia: 10.1
Sút trúng đíchYanbian Longding: 4Meizhou Kejia: 3.8
Sút trượtYanbian Longding: 4.8Meizhou Kejia: 4.4
Phạm lỗiYanbian Longding: 14.8Meizhou Kejia: 13.9
Phạt gócYanbian Longding: 3.2Meizhou Kejia: 4.5
Việt vịYanbian Longding: 2.2Meizhou Kejia: 1.2
Thẻ vàngYanbian Longding: 2.11Meizhou Kejia: 2.14
Tổng số đường chuyềnYanbian Longding: 351Meizhou Kejia: 335
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meizhou K
ThắngYanbian Longding: 4Meizhou Kejia: 3
Trên 1.5 bànYanbian Longding: 8Meizhou Kejia: 9
Trên 2.5 bànYanbian Longding: 4Meizhou Kejia: 6
Trên 3.5 bànYanbian Longding: 3Meizhou Kejia: 5
Cả hai đội ghi bànYanbian Longding: 5Meizhou Kejia: 6
Thắng bất ngờYanbian Longding: 1Meizhou Kejia: 1
Thua bất ngờYanbian Longding: 0Meizhou Kejia: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Meizhou Kejia0
Yanbian Longding3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation